Ashdod
Israel
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga Leumit
Ashdod đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội , với 18 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Ashdod
Lần ra sân gần đây nhất đưa Ashdod tới kết quả thắng Ironi Modi'in 3-1. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 6.
Ashdod trên bảng xếp hạng
Mạch thắng 6 trận đang giúp Ashdod đi lên. Nhịp lấy điểm đang là 2,6 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Số bàn thắng và bàn thua của Ashdod
Hàng công Ashdod đứng thứ 4 với 2,4 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm.
Sân nhà và giải đấu của Ashdod
Sân nhà của Ashdod, đội bóng Israel, là Yud-Alef Stadium. Người hâm mộ quen gọi đội là MOA. Khán đài có 7.980 chỗ ngồi.
Ashdod trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Ashdod 3 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Khi xa nhà, đội có 9 bàn thắng và 4 bàn thua. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Khoảng cách của Ashdod với nhóm trên và nhóm dưới
Ashdod đang hơn Hapoel Rishon LeZion 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Ashdod gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa Ashdod tới cuộc chạm trán Maccabi Herzliya ngày 1/10/2026. Địa điểm là sân Yud-Alef Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Carmi | Goalkeeper | |
| 3 | I. Diakite | Defender | |
| 6 | V. Ochayi | Midfielder | |
| 7 | S. Mazal | Attacker | |
| 7 | N. Dabush | Attacker | |
| 8 | R. Gordana | Midfielder | |
| 9 | S. Harush | Midfielder | |
| 10 | S. Fadida | Midfielder | |
| 10 | I. Tamam | Midfielder | |
| 15 | D. Micha | Midfielder | |
| 16 | M. Yashilirmak | Defender | |
| 18 | M. Cuba | Midfielder | |
| 19 | Amitay Yamin | Midfielder | |
| 20 | R. Tal | Defender | |
| 21 | E. Gethon | Attacker | |
| 23 | I. Azut | Midfielder | |
| 25 | O. Dgani | Defender | |
| 28 | E. Mamatah | Attacker | |
| 55 | M. Grechkin | Defender | |
| 55 | R. Meir | Defender | |
| 71 | A. Danziger | Midfielder | |
| 77 | H. Boahen | Midfielder | |
| 78 | R. Saief | Midfielder | |
| 87 | M. Amer | Attacker |