Atlas Delmenhorst
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: North
Atlas Delmenhorst đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội , với 15 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Atlas Delmenhorst là đội bóng nước nào?
Stadion an der Düsternortstraße, sân nhà của Atlas Delmenhorst, chứa được 7.000 chỗ ngồi. Khán đài có 7.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Atlas Delmenhorst
Bảng xếp hạng giải ghi tên Atlas Delmenhorst ở vị trí thứ 8. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Mạch trận hiện thời của Atlas Delmenhorst
Ba trận gần nhất của Atlas Delmenhorst: thắng Hamburger SV II 3-0, hoà Eimsbütteler TV 1-1 và thua SSV Jeddeloh 0-5. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận.
Atlas Delmenhorst trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Atlas Delmenhorst 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 11 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 9 bàn thua.
Khoảng cách của Atlas Delmenhorst với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Atlas Delmenhorst nằm giữa Kickers Emden và Eintracht Norderstedt. Cách biệt với Weiche Flensburg là 10 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội.
Hàng công và hàng thủ Atlas Delmenhorst
Atlas Delmenhorst ghi 17 bàn và để thủng lưới 20 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 13. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Atlas Delmenhorst
Ngày 10/10/2026, Atlas Delmenhorst bước vào cuộc đấu với Werder Bremen II. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Damian Schobert | Goalkeeper | |
| 3 | D. Burke | Defender | |
| 5 | I. Temin | Defender | |
| 6 | D. Hefele | Midfielder | |
| 7 | Justin Dahnenkamp | Attacker | |
| 8 | Dinand Gijsen | Midfielder | |
| 9 | Tobias Fagerstrom | Attacker | |
| 10 | Josip Tomic | Midfielder | |
| 11 | Nico Poplawski | Attacker | |
| 16 | L. Diop | Attacker | |
| 18 | T. Berling | Defender | |
| 19 | Timon-Julian Widiker | Defender | |
| 21 | Philipp Eggersgluss | Midfielder | |
| 22 | Linus Urban | Defender | |
| 23 | Leonit Basha | Attacker | |
| 25 | Joel Schallschmidt | Midfielder | |
| 26 | Kilian Sanden | Goalkeeper | |
| 27 | S. Lameyer | Midfielder | |
| 28 | S. Rohwedder | Midfielder | |
| 30 | M. Siech | Defender |