Atlas W
Mexico
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Atlas W đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Atlas W
Atlas W là một đội bóng Mexico.
Thành tích mùa 18/19 của Atlas W
Bảng xếp hạng giải ghi tên Atlas W ở vị trí thứ 10. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Phong độ gần đây của Atlas W
Ba trận gần nhất của Atlas W: thắng Querétaro W 1-0, hoà América W 2-2 và thắng Atlante W 1-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 12 bàn thua.
Vị trí Atlas W so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Atlas W nằm giữa León W và Santos Laguna W. Ngôi đầu của América W còn xa 13 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Atlas W
Atlas W ghi 4 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Atlas W tấn công, phòng ngự ra sao?
Atlas W ghi 10 bàn và để thủng lưới 17 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −7.
Trận kế tiếp của Atlas W
Theo giờ Việt Nam, Atlas W làm khách của Pumas UNAM W lúc 01h00 ngày 19/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Pumas UNAM W là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Pumas UNAM W hiện đứng thứ 8 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Contreras | Thủ môn | |
| 3 | L. Saravia | Tiền vệ | |
| 4 | I. Jasso | Hậu vệ | |
| 5 | V. Delgado | Hậu vệ | |
| 6 | Victoria Acevedo | Tiền vệ | Mexico |
| 7 | K. Flores | Tiền đạo | |
| 8 | F. T. Huerta R. | Tiền vệ | |
| 9 | N. Villalobos | Tiền đạo | |
| 11 | S. Munoz | Tiền đạo | |
| 12 | C. Vazquez | Thủ môn | |
| 13 | M. Maldonado | Tiền đạo | |
| 15 | M. Palacios | Hậu vệ | |
| 16 | L. Hernandez | Hậu vệ | |
| 17 | A. Lopez | Tiền vệ | |
| 18 | A. Lara | Hậu vệ | |
| 19 | K. Lopez | Tiền đạo | |
| 20 | E. Vlassopoulos | Tiền đạo | |
| 22 | F. Delgado | Hậu vệ | |
| 23 | V. Penuna | Hậu vệ | |
| 24 | A. Cardona | Tiền vệ | |
| 25 | D. Meza | Hậu vệ | |
| 26 | A. M. Peregrina Figueroa | Hậu vệ | |
| 26 | Sydney Stephens | Tiền vệ | |
| 27 | D. Covarrubias | Thủ môn | |
| 28 | Bibiana Quintos | Hậu vệ | Mexico |
| 29 | A. Martinez | Tiền đạo | |
| 33 | N. Aguilar | Tiền vệ | |
| 45 | L. E. Contreras Limon | Hậu vệ | |
| 47 | M. Amezcua | Tiền vệ | |
| 70 | Y. Gutierrez | Tiền đạo | |
| 80 | P. Martinez | Tiền đạo |