Atletico Grau
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Clausura
Atletico Grau đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 16 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Atletico Grau
Sân nhà của Atletico Grau, đội bóng Peru, là Estadio Campeones del '36. Sức chứa của sân là 10.000 chỗ.
Atletico Grau đang đứng thứ mấy?
Atletico Grau giữ vị trí thứ 13 mùa 18/19. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.
Mạch trận hiện thời của Atletico Grau
Gần đây Atletico Grau thua Sporting Cristal 1-3 trên sân khách và thắng Alianza Atletico 3-1. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Atletico Grau
Thành tích hai sân của Atletico Grau là 7 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 16 bàn ghi và 9 bàn thua. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 22 bàn.
Hàng công và hàng thủ Atletico Grau
Số bàn thua của Atletico Grau dừng ở 31 sau 27 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 17. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Vị trí Atletico Grau so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Atletico Grau nằm giữa Juan Pablo II College và Comerciantes Unidos. Ngôi đầu của Alianza Lima còn xa 24 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Đối thủ kế tiếp của Atletico Grau
Alianza Lima là cái tên chờ Atletico Grau ở vòng kế tiếp, ngày 18/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mayer Gonzales | Tiền vệ | |
| - | A. Cespedes | Tiền đạo | |
| 1 | P. Álvarez | Thủ môn | |
| 2 | Lucas Acevedo | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Ignacio Tapia | Hậu vệ | Chile |
| 4 | D. Rodríguez | Hậu vệ | |
| 5 | R. Guarderas | Tiền vệ | |
| 6 | E. Rodas | Hậu vệ | |
| 7 | Diego Barreto | Tiền vệ | Paraguay |
| 8 | C. Vásquez | Hậu vệ | |
| 9 | R. Ruidíaz | Tiền đạo | |
| 10 | P. de la Cruz | Tiền đạo | |
| 11 | Nicolás Delgadillo | Tiền đạo | Argentina |
| 12 | A. Fuentes | Thủ môn | |
| 13 | F. Oncoy | Hậu vệ | |
| 15 | P. Lavandeira | Tiền vệ | |
| 16 | J. Ataupillco | Hậu vệ | |
| 17 | H. Espinoza | Tiền vệ | |
| 17 | Henri Villegas | Tiền vệ | |
| 20 | A. Vásquez | Tiền vệ | |
| 21 | E. Correa | Tiền vệ | |
| 24 | Yamir Ruidíaz Misitich | Tiền đạo | |
| 25 | G. Alfaro | Hậu vệ | |
| 26 | A. Flores | Hậu vệ | |
| 27 | Rodrigo Tapia | Hậu vệ | Argentina |
| 29 | S. Saavedra | Hậu vệ | |
| 33 | J. Calderón | Thủ môn | |
| 66 | A. De la Cruz | Tiền vệ | |
| 77 | M. da Luz | Tiền đạo | |
| 96 | L. Benítes | Tiền vệ | |
| 99 | A. Fernández | Tiền đạo |