Atletico Mitre
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Group 1
Atletico Mitre đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội , với 32 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 14
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Atletico Mitre trên bảng xếp hạng
Atletico Mitre xếp thứ 16 trong số 18 đội. Vị trí này tính trong bảng 1. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 14 hoà và 11 thua.
Atletico Mitre đang bám đuổi những ai?
Atletico Mitre đang hơn San Miguel 1 điểm. Ngôi đầu của Ferro Carril Oeste còn xa 29 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Phong độ gần đây của Atletico Mitre
Trận gần nhất, Atletico Mitre thua San Telmo 0-2 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 0 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 2 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Atletico Mitre trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Atletico Mitre 5 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 17 bàn ghi và 18 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 10 bàn thắng và 21 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Atletico Mitre
Sân nhà của Atletico Mitre, đội bóng Argentina, là Estadio Aurinegro. Khán đài có 10.500 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Atletico Mitre
Cán cân bàn thắng bại của Atletico Mitre đang là −12. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −12. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Atletico Mitre đá trận tiếp theo khi nào?
San Miguel là cái tên chờ Atletico Mitre ở vòng kế tiếp, ngày 4/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Pietrobono | Goalkeeper | |
| 2 | Y. Cabral | Defender | |
| 3 | F. Ferrari | Defender | |
| 4 | B. Mieres | Defender | |
| 5 | J. Alessandroni | Midfielder | |
| 6 | D. Abello | Defender | |
| 7 | F. Cabral | Attacker | |
| 7 | Martin Vazquez | Defender | |
| 8 | J. Zárate | Attacker | |
| 9 | M. Machado | Midfielder | |
| 10 | E. Avaro | Attacker | |
| 11 | A. Ramírez | Attacker | |
| 11 | Mateo Maldonado | Defender | |
| 12 | J. Ledesma | Goalkeeper | |
| 12 | G. Unrein | Goalkeeper | |
| 13 | G. Lillo | Defender | |
| 13 | P. Minissale | Defender | |
| 13 | M. Romero | Defender | |
| 14 | S. Rodriguez | Defender | |
| 15 | M. Ferrari | Midfielder | |
| 16 | O. Garrido | Midfielder | |
| 16 | L. Correa | Defender | |
| 17 | A. Lopez | Attacker | |
| 18 | S. Rosales | Attacker | |
| 18 | M. Montenegro | Midfielder | |
| 18 | R. González | Attacker | |
| 19 | G. Valdivia | Defender | |
| 19 | L. Mendoza | Attacker | |
| 20 | S. Lugones | Midfielder |