Atlético Ottawa
Canada
Thứ hạng hiện tại Bảng Canadian Premier League
Atlético Ottawa đang xếp thứ 3 trên tổng 8 đội, với 37 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 4
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Atlético Ottawa là đội bóng nước nào?
Atlético Ottawa lấy TD Place Stadium ở Ottawa, Ontario làm sân nhà. Khán đài có 28.826 chỗ ngồi.
Atlético Ottawa xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Atlético Ottawa ở vị trí thứ 3. Đội có 11 thắng, 4 hoà và 9 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Atlético Ottawa
Ba trận gần nhất của Atlético Ottawa: thắng HFX Wanderers FC 1-0, thua Supra du Quebec 0-2 và thua Forge 0-3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Atlético Ottawa trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Atlético Ottawa 7 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Khi xa nhà, đội có 14 bàn thắng và 24 bàn thua. Sân nhà đội ghi 21 bàn và nhận 15 bàn.
Atlético Ottawa tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Atlético Ottawa đang là −4. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Atlético Ottawa đang bám đuổi những ai?
Atlético Ottawa đang hơn Vancouver FC 4 điểm. Bảng đấu có tất cả 8 đội. Phía trên là Forge, cách 10 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Atlético Ottawa
Lịch đấu đưa Atlético Ottawa tới cuộc chạm trán Cavalry FC ngày 1/10/2026. Địa điểm là sân TD Place Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Crampton | Thủ môn | |
| 2 | J. Castro | Tiền vệ | |
| 3 | J. Dunn-Johnson | Hậu vệ | |
| 4 | T. Walker | Hậu vệ | |
| 5 | D. Aguilar | Tiền vệ | |
| 6 | D. Gutiérrez | Tiền vệ | |
| 7 | E. García | Tiền vệ | |
| 8 | J. Villal | Tiền vệ | |
| 9 | A. Escoto | Tiền đạo | |
| 10 | M. Aparicio | Tiền vệ | |
| 11 | G. Antinoro | Tiền vệ | |
| 13 | B. Tabla | Tiền vệ | |
| 14 | J. Assi | Tiền đạo | |
| 18 | Rony Mbomio | Hậu vệ | Equatorial Guinea |
| 19 | R. Khoury | Tiền đạo | |
| 20 | Joaquim Coulanges | Hậu vệ | |
| 21 | N. Fleuriau Chateau | Tiền đạo | |
| 23 | N. Abatneh | Hậu vệ | |
| 27 | W. Timóteo | Hậu vệ | |
| 28 | Loïc Cloutier | Hậu vệ | |
| 30 | K. Habibullah | Tiền vệ | |
| 31 | C. Kalongo | Thủ môn | |
| 37 | T. Arnaud | Hậu vệ | |
| 75 | I. Mbairamadji | Thủ môn | |
| 77 | J. Araujo-Wilson | Tiền đạo | |
| 77 | R. Abraham | Tiền đạo | |
| 84 | Sergei Kozlovskiy | Hậu vệ | |
| 88 | R. Papuaga | Thủ môn | |
| 91 | L. Levillain | Hậu vệ |