Montevideo City Torque
Uruguay
Thứ hạng hiện tại Bảng F
Montevideo City Torque đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 13 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Atletico Torque
Atletico Torque lấy Estadio Centenario ở Montevideo làm sân nhà. Sân đón được 60.235 khán giả mỗi trận.
Atletico Torque đang đứng thứ mấy?
Atletico Torque giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Cụ thể là 29 thắng, 15 hoà và 22 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
Atletico Torque qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Atletico Torque: thua Deportivo Maldonado 0-2, hoà Atenas 3-3 và thắng Central Espanol 4-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 13 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Atletico Torque ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Atletico Torque đang là +20. Hiệu số bàn thắng bại là +20. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3.
Thành tích sân nhà và sân khách của Atletico Torque
Atletico Torque ghi 27 bàn ở sân nhà và 24 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 24 bàn thắng và 12 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 27 bàn ghi và 22 bàn thua.
Atletico Torque đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Atletico Torque nằm giữa Racing Montevideo và Juventud. Ngôi đầu của Penarol còn xa 35 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Trận kế tiếp của Atletico Torque
Lịch đấu đưa Atletico Torque tới cuộc chạm trán Penarol ngày 1/10/2026. Địa điểm là sân Estadio Centenario.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Martín Bonjour | Hậu vệ | Argentina |
| - | Mathias Aguiar Cardozo | Thủ môn | Uruguay |
| 1 | Franco Torgnascioli | Thủ môn | Uruguay |
| 2 | Brian Gutierrez | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Kevin Silva | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Valentino Wurth | Hậu vệ | Uruguay |
| 5 | Franco Pizzichillo | Tiền vệ | Uruguay |
| 6 | Nahuel Leivas | Hậu vệ | Uruguay |
| 7 | Luka Andrade | Tiền đạo | Argentina |
| 8 | Pablo Siles | Tiền vệ | Uruguay |
| 9 | Salomón Rodríguez | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Esteban Obregón | Tiền đạo | Argentina |
| 11 | Nahuel Da Silva | Tiền đạo | Uruguay |
| 12 | Mathías Aguiar | Thủ môn | Uruguay |
| 13 | Gastón Rodríguez | Thủ môn | Uruguay |
| 14 | Santiago Zampieri | Hậu vệ | Argentina |
| 15 | Ezequiel Busquets | Hậu vệ | Uruguay |
| 16 | Ignacio Molina Cabrera | Tiền đạo | Uruguay |
| 17 | Eduardo Agüero | Hậu vệ | Uruguay |
| 18 | Ramiro Lecchini | Tiền đạo | Uruguay |
| 19 | Diogo Guzmán | Tiền vệ | Argentina |
| 20 | Gonzalo Montes | Tiền vệ | Uruguay |
| 21 | Nicolás Pérez | Hậu vệ | Uruguay |
| 23 | Lucas Duré | Tiền vệ | Uruguay |
| 24 | Gary Kagelmacher | Hậu vệ | Uruguay |
| 26 | Facundo Silvera | Hậu vệ | Uruguay |
| 27 | José Tarán | Hậu vệ | Uruguay |
| 29 | Facundo Martinez | Tiền đạo | Uruguay |
| 30 | Juan Quintana | Tiền vệ | Uruguay |
| 31 | Yonatan Muñoz | Tiền đạo | Uruguay |
| 31 | Nahuel Munoz | Tiền đạo | |
| 31 | Tomas Shaw | Tiền vệ | Uruguay |
| 32 | Sebastián Cáceres | Tiền vệ | Uruguay |
| 33 | Jean Lopez | Hậu vệ | Uruguay |
| 90 | Fernando Formoso | Tiền đạo | Uruguay |