Atromitos
Greece
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Atromitos đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội , với 2 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Atromitos
Ba trận gần nhất của Atromitos: thua Kifisia 1-2, hoà Iraklis 1908 1-1 và hoà Kalamata 1-1. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Thành tích mùa 18/19 của Atromitos
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Atromitos. Đội có 2 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 0,4 điểm một trận.
Khoảng cách của Atromitos với nhóm trên và nhóm dưới
Atromitos và Asteras Tripolis đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Panathinaikos còn xa 13 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội.
Atromitos: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Atromitos lấy Stadio Peristeriou ở Athens làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 9.035 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là ATR.
Atromitos tấn công, phòng ngự ra sao?
Atromitos ghi 4 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −3.
Atromitos đá trận tiếp theo khi nào?
Atromitos sẽ làm khách của Asteras Tripolis vào ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Choutesiotis | Goalkeeper | |
| 2 | L. Lyratzis | Defender | |
| 4 | D. Stavrópoulos | Defender | |
| 5 | T. Tsingaras | Midfielder | |
| 6 | T. Karamanis | Defender | |
| 7 | S. Zuber | Midfielder | |
| 8 | S. Moutoussamy | Midfielder | |
| 9 | J. Perea | Attacker | |
| 10 | S. Pnevmonidis | Midfielder | |
| 11 | C. Núñez | Midfielder | |
| 12 | M. Mountes | Defender | |
| 16 | G. Papadopoulos | Defender | |
| 17 | E. Hoxha | Midfielder | |
| 19 | P. Tsantilas | Attacker | |
| 20 | S. Abartzidis | Midfielder | |
| 21 | J. Uronen | Defender | |
| 23 | S. Tsiloulis | Midfielder | |
| 24 | G. Mitoglou | Defender | |
| 29 | Petros Tsagdis | Defender | |
| 30 | A. Kotsis | Midfielder | |
| 31 | V. Athanasiou | Goalkeeper | |
| 32 | H. Magnússon | Defender | |
| 33 | Konstantinos Batos | Midfielder | |
| 44 | D. Tsakmakis | Defender | |
| 70 | Serginho | Midfielder | |
| 88 | S. Dieng | Goalkeeper | |
| 99 | G. Tzovaras | Attacker |