Atyrau
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Atyrau đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội , với 23 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 11
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Atyrau xếp hạng ra sao?
Atyrau xếp thứ 14 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 11 hoà và 9 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Atyrau
Khoảng cách từ Atyrau tới Ordabasy ở ngôi đầu là 35 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Kaisar đang hơn đội 1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Atyrau
Hai vòng vừa rồi, Atyrau thua Ordabasy 0-3 và thua Kaisar 0-1. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Thành tích sân nhà và sân khách của Atyrau
Atyrau ghi 10 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 17 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 11 bàn.
Hàng công và hàng thủ Atyrau
Trung bình mỗi trận Atyrau ghi 0,8 bàn và nhận 1,0 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −7.
Hồ sơ đội bóng Atyrau
Atyrau là một đội bóng Kazakhstan. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ATY. Sân đón được 8.690 khán giả mỗi trận.
Trận kế tiếp của Atyrau
Đối thủ kế tiếp của Atyrau là Zhenys, đá ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Khatkevich | Goalkeeper | |
| 2 | E. Tkachenko | Defender | |
| 4 | Mario Rabiu | Midfielder | |
| 5 | Sanzhar Satanov | Defender | |
| 7 | Henrique Devens | Attacker | |
| 8 | M. Stanić | Midfielder | |
| 9 | A. Abdulla | Midfielder | |
| 10 | R. Dzumatov | Midfielder | |
| 11 | Asylbek Seytkaliev | Midfielder | |
| 12 | Nurbakyt Sagat | Goalkeeper | |
| 14 | K. Dorofeev | Attacker | |
| 15 | E. Ofori | Midfielder | |
| 17 | K. Kalmuratov | Defender | |
| 18 | Y. Trufanov | Attacker | |
| 20 | A. Buranchiev | Midfielder | |
| 20 | A. Boranshiev | Midfielder | |
| 21 | D. Orynbasar | Attacker | |
| 21 | Diaz Deputy | Midfielder | |
| 23 | Berik Shaikhov | Defender | |
| 25 | Sayat Zhumagali | Defender | |
| 27 | Nurseit Berdesh | Attacker | |
| 35 | N. Tokhtarov | Goalkeeper | |
| 44 | Đ. Maksimović | Attacker | |
| 47 | H. Abdumansur | Attacker | |
| 70 | Berik Zhaksylyk | Defender | |
| 71 | F. Prce | Defender | |
| 77 | M. Pangerei | Attacker | |
| 78 | E. Khvalko | Defender | |
| 90 | Đ. Pantelić | Midfielder | |
| 99 | Beibit Kereev | Defender |