Aubagne
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National
Aubagne đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội , với 7 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Aubagne trên bảng xếp hạng
Sau 8 vòng, Aubagne mới gom được 7 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.
Cuộc đua quanh vị trí của Aubagne
Aubagne đang hơn Bourg-en-bresse 01 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. Phía trên là Orleans, cách 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Aubagne
Trận gần nhất, Aubagne thắng Fleury 91 2-1 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Khác biệt sân bãi của Aubagne
Thành tích hai sân của Aubagne là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 3 bàn. Sân nhà đội ghi 3 bàn và nhận 6 bàn.
Aubagne là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Aubagne, đội bóng Pháp, là Stade de Lattre de Tassigny. Sân đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Aubagne
Số bàn thua của Aubagne dừng ở 9 sau 8 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 17 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Aubagne gặp ai ở vòng tới?
La Roche VF là cái tên chờ Aubagne ở vòng kế tiếp, ngày 4/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Touré | Goalkeeper | |
| 2 | Aymen Sadi | Defender | |
| 4 | R. Valme | Defender | |
| 5 | R. Doucouré | Defender | |
| 6 | A. Tafni | Attacker | |
| 7 | S. Hattab | Midfielder | |
| 7 | P. Berrehail | Midfielder | |
| 9 | Y. Zemoura | Midfielder | |
| 10 | K. Cissé | Midfielder | |
| 11 | B. Tafni | Attacker | |
| 16 | T. Moreira | Goalkeeper | |
| 17 | J. Porsan-Clemente | Attacker | |
| 18 | A. Oudjani | Midfielder | |
| 19 | B. Doukansy | Midfielder | |
| 20 | A. Bellebrahim | Defender | |
| 21 | M. Ahamadi | Midfielder | |
| 22 | Walid Bouaziz | Midfielder | |
| 23 | Y. Aradj | Defender | |
| 24 | S. Ahamada | Midfielder | |
| 26 | M. Nehari | Defender | |
| 27 | J. Sahraoui | Midfielder | |
| 28 | B. Benosmane | Attacker | |
| 31 | Z. Seha | Midfielder | |
| 32 | I. Curis | Attacker | |
| 32 | Moustakim Assoumani | Defender | |
| 33 | K. Hamadi | Attacker | |
| 33 | N. Parmentier | Midfielder | |
| 34 | B. El Kaddouri | Attacker | |
| 37 | Adame Faiz | Midfielder | |
| 91 | A. Ahamada | Goalkeeper |