Avellino
Italy
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie B
Avellino đang xếp thứ 9 trên tổng 20 đội, với 7 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Avellino: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Avellino, đội bóng Ý, là Stadio Partenio-Adriano Lombardi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 26.308 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là AVE.
Avellino xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Avellino ở vị trí thứ 9. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 1 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Avellino thi đấu thế nào gần đây?
Avellino khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Ascoli 1-3, hoà Palermo 1-1 và thắng Modena 1-0. Qua 5 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Vị trí Avellino so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Avellino tới Palermo ở ngôi đầu là 6 điểm. Bảng đấu có tất cả 20 đội.
Avellino ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Avellino ghi 7 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Avellino
Avellino sẽ tiếp Sampdoria vào ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Iannarilli | Thủ môn | |
| 2 | F. Missori | Tiền vệ | |
| 3 | M. Sala | Hậu vệ | |
| 4 | A. Izzo | Hậu vệ | |
| 5 | A. Di Bitonto | Hậu vệ | |
| 6 | L. Palmiero | Tiền vệ | |
| 7 | L. Pandolfi | Tiền đạo | |
| 8 | L. Di Maggio | Tiền vệ | |
| 9 | W. Cheddira | Tiền đạo | |
| 10 | R. Russo | Tiền đạo | |
| 11 | D. Fila | Tiền đạo | |
| 14 | T. Biasci | Tiền đạo | |
| 16 | G. Faticanti | Tiền vệ | |
| 18 | Thomas Berenbruch | Tiền vệ | |
| 20 | M. Palumbo | Tiền vệ | |
| 22 | J. Sassi | Thủ môn | |
| 23 | M. Venturi | Hậu vệ | |
| 24 | D. Sounas | Tiền vệ | |
| 27 | B. Moruzzi | Tiền vệ | |
| 29 | T. Cancellotti | Hậu vệ | |
| 30 | E. Adamo | Tiền vệ | |
| 39 | M. Besaggio | Tiền vệ | |
| 44 | L. Šimić | Hậu vệ | |
| 50 | T. Martinelli | Thủ môn | |
| 56 | P. Enrici | Hậu vệ | |
| 59 | A. Aloisi | Hậu vệ | |
| 60 | U. Volpe | Hậu vệ | |
| 77 | S. Di Paolo | Tiền đạo | |
| 99 | A. Favilli | Tiền đạo |