Ayacucho FC
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Segunda División
Ayacucho FC đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 19 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Ayacucho FC
Ayacucho FC lấy Estadio Ciudad de Cumaná ở Ayacucho làm sân nhà. Khán đài có 17.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là INT.
Thành tích mùa 18/19 của Ayacucho FC
Bảng xếp hạng giải ghi tên Ayacucho FC ở vị trí thứ 7. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Bảng có 18 đội tranh tài.
Kết quả các trận gần nhất của Ayacucho FC
Trận gần nhất, Ayacucho FC thắng Minas 1-0 trên sân nhà. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Ayacucho FC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Ayacucho FC 4 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Các trận sân nhà cho ra 13 bàn thắng và 8 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 13 bàn thua.
Khoảng cách của Ayacucho FC với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Ayacucho FC nằm giữa Cesar Vallejo và Academia Cantolao. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Đội đầu bảng Union Comercio đang hơn 13 điểm.
Ayacucho FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Ayacucho FC ghi 19 bàn và để thủng lưới 21 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −2. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10.
Trận kế tiếp của Ayacucho FC
Ngày 6/10/2026, Ayacucho FC bước vào cuộc đấu với Molinos El Pirata. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Acosta | Thủ môn | |
| 2 | H. Aquino | Hậu vệ | |
| 4 | Y. Gavilan | Hậu vệ | |
| 6 | F. Banega | Tiền vệ | |
| 7 | M. Infante | Tiền đạo | |
| 9 | Q. Melendez | Tiền đạo | |
| 10 | F. Mezarina | Tiền vệ | |
| 11 | S. Barboza | Tiền đạo | |
| 12 | A. Rojas | Hậu vệ | |
| 14 | A. Ochante | Tiền đạo | |
| 15 | E. Gonzales | Tiền đạo | |
| 17 | J. Tuesta | Tiền vệ | |
| 18 | C. Huyhua | Hậu vệ | |
| 19 | A. Tamariz | Hậu vệ | |
| 20 | A. Fanarraga | Tiền vệ | |
| 21 | J. Morales | Tiền đạo | |
| 22 | J. Velásquez | Hậu vệ | |
| 23 | S. Orejuela | Thủ môn | |
| 24 | M. Diaz | Tiền đạo | |
| 25 | C. Albornoz | Hậu vệ | |
| 27 | J. Gonzales | Tiền đạo | |
| 29 | S. Lojas | Hậu vệ | |
| 30 | O. Cabrera | Thủ môn | |
| 33 | R. Salcedo | Tiền đạo |