Ayutthaya FC
Thailand
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Ayutthaya FC đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 6 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Ayutthaya FC
Ayutthaya FC là một đội bóng Thái Lan. Sức chứa của sân là 6.000 chỗ.
Ayutthaya FC trên bảng xếp hạng
Ayutthaya FC đang đứng thứ 7 trong số 16 đội. Đội có 2 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Mạch trận hiện thời của Ayutthaya FC
Lần ra sân gần đây nhất đưa Ayutthaya FC tới kết quả thua Uthai Thani 1-2. Qua 3 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 3 bàn. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Ayutthaya FC
Ayutthaya FC bằng điểm Port FC và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước BG Pathum United.
Hàng công và hàng thủ Ayutthaya FC
Hàng thủ Ayutthaya FC đứng thứ 4, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm.
Ayutthaya FC đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Ayutthaya FC gặp BG Pathum United trên sân khách ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sakpon Nichakam | Thủ môn | |
| - | Napat Sakunchan | Thủ môn | |
| - | Mirako Inaram | Hậu vệ | |
| 1 | W. Makemusik | Thủ môn | |
| 2 | Hwang Hyun-Soo | Hậu vệ | |
| 3 | W. Jamnongwat | Hậu vệ | |
| 4 | K. Palić | Tiền vệ | |
| 5 | A. Changthong | Hậu vệ | |
| 6 | Ewerton | Tiền vệ | |
| 7 | Lucas Dias | Tiền đạo | |
| 8 | N. Worasut | Tiền vệ | |
| 9 | Willen Mota | Tiền đạo | |
| 10 | Chanukun Karin | Tiền vệ | Thailand |
| 11 | Pathompon Charoenrattanapirom | Tiền đạo | Thailand |
| 13 | Siriwat Ingkaew | Thủ môn | |
| 14 | H. Mita | Tiền vệ | |
| 15 | D. Kerkez | Hậu vệ | |
| 16 | P. Sienkrthok | Hậu vệ | |
| 17 | Chakkit Laptrakul | Tiền đạo | Thailand |
| 18 | S. Namphueng | Tiền vệ | |
| 19 | C. Wanpraphao | Tiền đạo | |
| 21 | T. Rungrampan | Hậu vệ | |
| 23 | Passakorn Biaothungnoi | Tiền vệ | |
| 25 | Y. Kusano | Tiền đạo | |
| 27 | Pongrawit Jantawong | Tiền vệ | |
| 29 | Sanrawat Dechmitr | Tiền vệ | |
| 36 | D. Brito | Hậu vệ | |
| 47 | Bhumchanok Kamkla | Hậu vệ | |
| 55 | Srayut Sompim | Hậu vệ | |
| 97 | Guntapon Keereeleang | Tiền đạo |