B 93
Denmark
Thứ hạng hiện tại Bảng 2nd Division
B 93 đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
B 93: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của B 93, đội bóng Đan Mạch, là Sundby Idrætspark. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 7.200 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là B.
Vị trí của B 93 mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên B 93 ở vị trí thứ 7. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Bảng có 12 đội tranh tài.
B 93 qua những vòng vừa qua
Gần đây B 93 thắng Thisted FC 1-0 trên sân nhà và thua Skive 1-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
B 93 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà B 93 thắng 2 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Các trận sân nhà cho ra 6 bàn thắng và 3 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 10 bàn.
B 93 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, B 93 nằm giữa Fremad Amager và Skive. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội. Ngôi đầu của Nykobing FC còn xa 9 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của B 93
Lưới đối phương rung lên 13 lần trước B 93 mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.
B 93 gặp ai ở vòng tới?
Fremad Amager là cái tên chờ B 93 ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | L. Henriksen | Hậu vệ | |
| 3 | S. Wæver | Hậu vệ | |
| 5 | E. Christensen | Hậu vệ | |
| 6 | Mikkel Wohlgemuth | Tiền vệ | Denmark |
| 9 | Julius Voldby Rosenberg Hansen | Tiền đạo | |
| 10 | Bassel Jradi | Tiền vệ | Lebanon |
| 12 | Muhammad Huzaifa Khan | Tiền vệ | Denmark |
| 14 | L. Jakupi | Tiền đạo | |
| 15 | Nicklas Mouritsen | Hậu vệ | Denmark |
| 16 | J. Adjei-Broni | Tiền đạo | |
| 16 | T. Blidegn | Tiền vệ | |
| 17 | Y. Belhadj | Tiền đạo | |
| 18 | Christoffer Henriksen | Hậu vệ | |
| 19 | Joseph Kinful | Hậu vệ | |
| 20 | Andreas Heimer | Tiền vệ | Denmark |
| 20 | Sebastian Koch | Tiền đạo | Denmark |
| 24 | Kristian Pedersen | Hậu vệ | Denmark |
| 24 | E. Møller | Hậu vệ | |
| 25 | M. Abrahamsen | Tiền đạo | |
| 25 | Svarre | Thủ môn | |
| 29 | K. Noppen | Hậu vệ | |
| 30 | Vito Hammershøy-Mistrati | Tiền vệ | Denmark |
| 31 | Frederik Ibsen | Thủ môn | Denmark |
| 32 | Patrick Olsen | Tiền vệ | Denmark |
| 33 | E. Helmer | Tiền vệ | |
| 35 | V. Abildgaard | Tiền đạo | |
| 37 | V. Lutzhoft | Hậu vệ |