B68
Faroe-Islands
Thứ hạng hiện tại Bảng Formuladeildin
B68 đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 17 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số
- -22
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của B68 mùa 18/19
Sau 23 vòng, B68 mới gom được 17 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 5 hoà và 14 thua. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận.
Vị trí B68 so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ B68 tới NSI Runavik ở ngôi đầu là 31 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội. Phía trên là 07 Vestur, cách 2 điểm.
B68 qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, B68 thua EB / Streymur 2-3 và hoà AB 1-1. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 6. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
B68 mạnh hơn ở sân nào?
B68 nhận 20 bàn ở sân nhà và 26 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 26 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 16 bàn ghi và 20 bàn thua.
B68: quốc gia, giải đấu và sân nhà
B68 lấy Svangaskarð (graslíkisvøllur) ở Toftir, Eysturoy làm sân nhà. Khán đài có 1.450 chỗ ngồi.
B68 tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của B68 đang là −22. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −22. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
B68 đá trận tiếp theo khi nào?
B68 sẽ tiếp Vikingur Gota vào ngày 11/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tórður Thomsen | Thủ môn | |
| 2 | A. Jensen | Hậu vệ | |
| 2 | Holm Torkil | Hậu vệ | |
| 4 | B. Niclasen | Tiền vệ | |
| 5 | R. T. Idrissou | Hậu vệ | |
| 6 | Nikolai Dohn | Tiền vệ | Denmark |
| 7 | D. Samuelsen | Tiền vệ | |
| 8 | T. Knudsen | Tiền vệ | |
| 8 | M. Beyai | Tiền đạo | |
| 9 | L. Lespinasse | Tiền đạo | |
| 10 | S. Lau | Tiền đạo | |
| 11 | Marjus Non | Tiền vệ | |
| 12 | K. Hansen | Thủ môn | |
| 12 | R. Lindholm | Thủ môn | |
| 13 | P. Mensah | Tiền vệ | |
| 14 | K. Clementsen | Tiền vệ | |
| 16 | F. Petersen | Tiền đạo | |
| 17 | L. Ahmed | Tiền vệ | |
| 18 | A. Johannesen | Hậu vệ | |
| 19 | H. Johansen | Tiền đạo | |
| 21 | Eli Hansen | Tiền vệ | |
| 22 | H. Højgaard | Tiền vệ | |
| 25 | A. Hansen | Hậu vệ | |
| 27 | Benjamin Hansen | Tiền đạo | |
| 28 | Jonas Samuelsen | Tiền vệ | |
| 30 | J. Goronjic | Tiền đạo | |
| 52 | I. Olsen | Hậu vệ | |
| 77 | Svend Danielsen | Thủ môn |