Bala Town
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Bala Town đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bala Town xếp hạng ra sao?
Bala Town xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 6 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Đội có 6 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Bala Town đang bám đuổi những ai?
Bala Town bằng điểm Mold Alexandra và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Brickfield Rangers còn xa 6 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Mạch trận hiện thời của Bala Town
Gần đây Bala Town thua Mold Alexandra 2-4 trên sân nhà và thắng Penrhyncoch 1-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận.
Bala Town trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Bala Town 2 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 6 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 10 bàn thắng và 8 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Bala Town
Sân nhà của Bala Town, đội bóng Wales, là Maes Tegid. Người hâm mộ quen gọi đội là BAL. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 3.004 vé.
Sức mạnh ghi bàn của Bala Town
Hàng công Bala Town đứng thứ 7 với 1,9 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7.
Bala Town gặp ai ở vòng tới?
Ngày 3/10/2026, Bala Town bước vào cuộc đấu với Caersws. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Torrance | Thủ môn | |
| 3 | L. Hall | Hậu vệ | |
| 4 | N. Digbeu | Hậu vệ | |
| 5 | W. Bell | Hậu vệ | |
| 6 | D. McGiveron | Tiền vệ | |
| 7 | Lassana Mendes | Tiền vệ | |
| 8 | N. Burke | Tiền vệ | |
| 9 | J. Tarasenko | Tiền đạo | |
| 10 | J. Owen | Tiền đạo | |
| 11 | Liam Higgins | Tiền đạo | |
| 14 | J. Samuels | Tiền đạo | |
| 17 | Ola Ibrahim | Tiền vệ | |
| 17 | C. Lindfield | Tiền đạo | |
| 20 | A. Tierney | Tiền đạo | |
| 21 | C. Fisher | Tiền đạo | |
| 22 | C. Ferguson | Tiền đạo | |
| 23 | R. White | Hậu vệ | |
| 27 | S. Billington | Tiền vệ | |
| 28 | N. Arsan | Hậu vệ | |
| 29 | T. Dogan | Tiền vệ | |
| 35 | H. Milne | Tiền vệ | |
| 42 | L. Parsonage | Tiền vệ | |
| 70 | B. McKeown | Tiền đạo | |
| 77 | L. Beck | Hậu vệ |