KF Ballkani
Kosovo
Thứ hạng hiện tại Bảng Superliga
KF Ballkani đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 10 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ballkani là đội bóng nước nào?
Ballkani lấy Stadiumi i qytetit Suharekë ở Suharekë (Suva Reka) làm sân nhà. Khán đài có 1.500 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Ballkani
Bảng xếp hạng giải ghi tên Ballkani ở vị trí thứ 6. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này.
Mạch trận hiện thời của Ballkani
Ba trận gần nhất của Ballkani: thua Malisheva 1-2, hoà Dukagjini 0-0 và thua Gjilani 0-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Ballkani
Ballkani ghi 4 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 4 bàn và nhận 1 bàn. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 7 bàn.
Khoảng cách của Ballkani với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Ballkani nằm giữa Gjilani và Drenica Skënderaj. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Cách biệt với Prishtina là 8 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Ballkani
Ballkani ghi 9 bàn và để thủng lưới 8 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Đối thủ kế tiếp của Ballkani
Ballkani sẽ làm khách của Llapi vào ngày 9/10/2026. Đội còn 10 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Dijar Nikqi | Tiền đạo | Albania |
| - | Ardi Maksutaj | Tiền đạo | Kosovo |
| - | Adonis Hoti | Tiền vệ | Kosovo |
| - | Arens Mateli | Tiền vệ | Albania |
| - | Merlind Kodra | Hậu vệ | Kosovo |
| - | Lendrit Shala | Hậu vệ | Kosovo |
| - | Leart Popaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 1 | Ardit Nika | Thủ môn | Kosovo |
| 1 | Ideal Bytyqi | Thủ môn | Kosovo |
| 1 | Gentian Selmani | Thủ môn | Albania |
| 2 | Redon Zekaj | Hậu vệ | Kosovo |
| 4 | Gentrit Halili | Hậu vệ | Kosovo |
| 5 | Anel Šabanadžović | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 6 | Diar Vokrri | Hậu vệ | Albania |
| 8 | Toni Domgjoni | Tiền vệ | Kosovo |
| 9 | Valentin Serebe | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 10 | Giovanni | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Walid Hamidi | Tiền vệ | Algeria |
| 12 | Abou Dosso | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 13 | Art Miftari | Thủ môn | Kosovo |
| 16 | Erlis Xhemajli | Tiền vệ | Kosovo |
| 17 | Edi Maksutaj | Tiền đạo | Kosovo |
| 19 | Engjell Ajazaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 20 | Edvin Kuč | Tiền vệ | Montenegro |
| 22 | Elvis Letaj | Hậu vệ | Kosovo |
| 28 | Ivica Batarelo | Hậu vệ | Croatia |
| 29 | Albert Diène | Tiền vệ | Senegal |
| 30 | Almedin Klinaku | Tiền vệ | Kosovo |
| 32 | Bajram Jashanica | Hậu vệ | Kosovo |
| 33 | Leonis Murseli | Tiền vệ | Kosovo |
| 88 | Aldon Osmani | Hậu vệ | Kosovo |
| 98 | Jetmir Topalli | Tiền vệ | Kosovo |
| 99 | Albin Berisha | Tiền đạo | Kosovo |