Ballymena United
Northern-Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng IFA Premiership
Ballymena United đang xếp thứ 9 trên tổng 12 đội, với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ballymena United: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Ballymena United lấy The Showgrounds ở Ballymena làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là BAL. Sân đón được 4.390 khán giả mỗi trận.
Ballymena United trên bảng xếp hạng
Ballymena United đang đứng thứ 9 trong số 12 đội. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Ballymena United
Ballymena United khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Portadown 2-0, hoà Dungannon Swifts 1-1 và hoà Carrick Rangers 1-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Ballymena United hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Ballymena United tới Coleraine FC ở ngôi đầu là 13 điểm. Carrick Rangers đang hơn đội 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Hàng công và hàng thủ Ballymena United
Số bàn thua của Ballymena United dừng ở 11 sau 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +1. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Khác biệt sân bãi của Ballymena United
Thành tích hai sân của Ballymena United là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 3 bàn và nhận 3 bàn. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 8 bàn.
Trận kế tiếp của Ballymena United
Ngày 3/10/2026, Ballymena United bước vào cuộc đấu với Cliftonville FC. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jake Hirthe | Hậu vệ | |
| - | Owen Wilson | Tiền đạo | |
| - | Jonny Addis | Hậu vệ | |
| 1 | D. Walsh | Thủ môn | |
| 2 | D. Toure | Hậu vệ | |
| 3 | M. Glynn | Hậu vệ | |
| 4 | J. Addis | Hậu vệ | |
| 5 | S. Whiteside | Hậu vệ | |
| 6 | F. Sule | Tiền vệ | |
| 7 | C. McKee | Tiền đạo | |
| 8 | J. Archer | Tiền vệ | |
| 9 | Igor Rutkowski | Tiền đạo | |
| 10 | C. Allen | Tiền vệ | |
| 13 | F. Thorndike | Tiền vệ | |
| 15 | D. McCallion | Hậu vệ | |
| 16 | M. Clarke | Hậu vệ | |
| 17 | Michael Leetch | Tiền vệ | |
| 18 | S. Murray | Tiền vệ | |
| 19 | S. McEleney | Hậu vệ | |
| 20 | S. Fallon | Tiền vệ | |
| 21 | J. Hood | Tiền vệ | |
| 22 | S. Edogun | Tiền đạo | |
| 23 | D. Breen | Thủ môn | |
| 24 | C. McConnell | Tiền vệ | |
| 26 | K. Lyons-Foster | Hậu vệ | |
| 39 | O. Mahoney | Tiền vệ | |
| 48 | A. Sullivan | Hậu vệ | |
| 49 | T. Duffin | Tiền vệ |