Balzan FC
Malta
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division: First stage - Main
Balzan FC đang xếp thứ 8 trên tổng 12 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Balzan FC
Gần đây Balzan FC hoà Sliema Wanderers 0-0 trên sân nhà và hoà Valletta FC 2-2. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 4.
Thành tích mùa 18/19 của Balzan FC
Balzan FC đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 8. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 3 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Balzan FC
Balzan FC ghi 9 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Balzan FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Balzan FC lấy Victor Tedesco Stadium ở Ħamrun (Hamrun) làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 6.000 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BAL.
Balzan FC đang bám đuổi những ai?
Balzan FC kém Sliema Wanderers ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội. Zabbar St. Patrick bám sát với khoảng cách 4 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Balzan FC
Balzan FC sẽ làm khách của Floriana vào ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Michael Oliveira | Tiền vệ | |
| 1 | D. Ciappara | Thủ môn | |
| 2 | N. Đorić | Hậu vệ | |
| 4 | J. Portelli | Tiền vệ | |
| 5 | S. Arab | Hậu vệ | |
| 6 | J. Grech | Tiền vệ | |
| 7 | Valentino Kuach Yuel | Tiền đạo | South Sudan |
| 7 | E. Mbong | Tiền vệ | |
| 8 | N. Pulis | Hậu vệ | |
| 9 | M. Yahaya | Tiền đạo | |
| 10 | N. Farrugia | Tiền đạo | |
| 11 | Macula | Tiền đạo | |
| 14 | O. Awosanya | Tiền đạo | |
| 17 | S. Guehi | Tiền vệ | |
| 18 | Eder | Tiền đạo | |
| 19 | E. Asante | Tiền đạo | |
| 19 | Leon Lapira | Tiền đạo | |
| 21 | Santos Gabriel | Hậu vệ | |
| 22 | I. Davey | Hậu vệ | |
| 22 | K. Micallef | Tiền vệ | |
| 23 | S. Cipriott | Tiền vệ | |
| 24 | Rosiel | Tiền đạo | |
| 25 | V. Celic | Tiền vệ | |
| 27 | G. Cacciatore | Tiền vệ | |
| 42 | Z. Grech | Hậu vệ | |
| 42 | Zion Cassar | Tiền vệ | |
| 44 | N. Ignjatović | Hậu vệ | |
| 96 | Léo Fernandes | Hậu vệ | |
| 99 | Manuel Djaló | Thủ môn |