Baník Ostrava
Czechia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jakub Elbel | Hậu vệ | Czechia |
| 1 | Viktor Budinský | Thủ môn | Slovakia |
| 3 | Rhodri Smith | Hậu vệ | Switzerland |
| 4 | Tadeas Frydl | Tiền vệ | Czechia |
| 5 | Jiří Boula | Tiền vệ | Czechia |
| 7 | Dantaye Gilbert | Tiền vệ | Trinidad and Tobago |
| 7 | Lukas Dvoracek | Tiền vệ | Czechia |
| 8 | Aboubacar Traore | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 11 | David Latal | Tiền đạo | Czechia |
| 12 | Abdallah Gning | Tiền đạo | Senegal |
| 15 | Václav Jurečka | Tiền đạo | Czechia |
| 16 | Maksym Diachuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 17 | Michal Frydrych | Hậu vệ | Czechia |
| 18 | David Planka | Tiền vệ | Czechia |
| 19 | Filip Šancl | Tiền vệ | Czechia |
| 21 | Michal Kohút | Tiền vệ | Czechia |
| 22 | Vit Skrkon | Tiền đạo | Czechia |
| 23 | Martin Jedlička | Thủ môn | Czechia |
| 24 | Martin Hruby | Thủ môn | Czechia |
| 28 | Filip Kubala | Tiền đạo | Czechia |
| 34 | Abdullahi Bewene | Tiền vệ | Nigeria |
| 37 | Matěj Chaluš | Hậu vệ | Czechia |
| 42 | Jiri Micek | Hậu vệ | Czechia |
| 44 | Yevgeniy Skyba | Hậu vệ | Ukraine |
| 55 | Artúr Musák | Tiền vệ | Slovakia |
| 77 | Matous Babka | Thủ môn | Czechia |
| 81 | Matúš Kmeť | Hậu vệ | Slovakia |
| 83 | Roan Nogha | Tiền vệ | Cameroon |
| 95 | Daniel Holzer | Tiền vệ | Czechia |
| 99 | Vlasiy Sinyavskiy | Hậu vệ | Estonia |