Baniyas SC
United-Arab-Emirates
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Baniyas SC đang xếp thứ 14 trên tổng 14 đội, với 1 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Baniyas SC trên bảng xếp hạng
Baniyas SC xếp thứ 14 trong số 14 đội. Đội có 1 hoà, 4 thua và chưa thắng trận nào. Tốc độ tích điểm là 0,2 điểm mỗi trận.
Baniyas SC đang bám đuổi những ai?
Baniyas SC kém Hatta SC ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cách biệt với Al-Jazira là 12 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
Phong độ gần đây của Baniyas SC
Trận gần nhất, Baniyas SC hoà Khorfakkan 0-0 trên sân khách. Đếm lại 5 trận vừa qua, đội có 0 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Baniyas SC
Baniyas SC lấy Baniyas Stadium ở Abu Dhabi làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là BAN. Sức chứa của sân là 9.570 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Baniyas SC
Số bàn thua của Baniyas SC dừng ở 10 sau 5 trận. Khung thành đội đứng thứ 9 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −5.
Baniyas SC gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Baniyas SC là Al-Wasl FC, đá ngày 16/10/2026. Baniyas Stadium là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mohammed Khalaf | Thủ môn | |
| 2 | Mahamadou Camara | Hậu vệ | |
| 3 | Joao Victor | Hậu vệ | |
| 4 | S. Sosu | Hậu vệ | |
| 5 | Hasan Al Muharrami | Hậu vệ | |
| 6 | J. Awoute | Tiền vệ | |
| 7 | Fawaz Awana | Tiền vệ | |
| 8 | Mater Salem Alhosani | Tiền vệ | |
| 10 | Khalfan Mubarak | Tiền đạo | |
| 10 | L. Verde | Tiền vệ | |
| 11 | Alhassan Koroma | Tiền đạo | Sierra Leone |
| 12 | Youssoufou Niakaté | Tiền đạo | France |
| 16 | Khalid Al Hashemi | Hậu vệ | |
| 17 | Luiz Turatto | Thủ môn | |
| 18 | S. Al Noobi | Tiền đạo | |
| 19 | R. Marciano | Tiền đạo | |
| 20 | Saif Al Menhali | Tiền vệ | |
| 21 | Mackenzie Hunt | Hậu vệ | |
| 23 | Khamis Al Hammadi | Hậu vệ | |
| 25 | N. Đeković | Hậu vệ | |
| 26 | Khamis Al Mansoori | Hậu vệ | |
| 27 | B. İnce | Tiền đạo | |
| 27 | M. Zamah | Hậu vệ | |
| 28 | A. Diallo | Tiền vệ | |
| 33 | Fadaq Adel | Thủ môn | |
| 55 | F. Mohamed | Thủ môn | |
| 70 | A. Gʻaniyev | Tiền vệ | |
| 71 | K. Al Wahedi | Hậu vệ | |
| 72 | Mohamed Awad Alla | Tiền đạo | |
| 77 | Saviour Godwin | Tiền đạo | Nigeria |
| 79 | Mohammed Ali | Hậu vệ |