Barra
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Catarinense: Regular season
Barra đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Barra
Barra lấy Estádio Doutor Hercílio Luz ở Itajaí, Santa Catarina làm sân nhà. Sân đón được 10.000 khán giả mỗi trận.
Barra trên bảng xếp hạng
Barra đang đứng thứ 17 trong số 20 đội. Cụ thể là 5 thắng, 6 hoà và 8 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Phong độ gần đây của Barra
Barra khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Volta Redonda 2-0, thua Maringá 1-2 và thắng AO Itabaiana 1-0. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Barra hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Barra bằng điểm Volta Redonda và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Anápolis. Cách biệt với Botafogo PB là 12 điểm.
Barra mạnh hơn ở sân nào?
Barra nhận 9 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 12 bàn. Sân nhà đội ghi 12 bàn và nhận 9 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Barra
Hàng thủ Barra đứng thứ 9, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Fabián Volpi | Thủ môn | |
| 2 | Augusto Potiguar | Hậu vệ | |
| 3 | Éverton Alemão | Hậu vệ | |
| 4 | Vava | Hậu vệ | |
| 6 | Adriel | Hậu vệ | |
| 7 | Cléo Silva | Tiền đạo | |
| 8 | Peçanha | Tiền vệ | |
| 9 | Saymon | Tiền đạo | |
| 10 | Marquinho | Tiền vệ | |
| 10 | Marquinho | Tiền đạo | |
| 11 | Gabriel Silva | Tiền đạo | |
| 12 | Matheus Kayser | Thủ môn | |
| 12 | Tiago | Thủ môn | |
| 13 | Léo Duarte | Hậu vệ | |
| 13 | Vitao | Hậu vệ | |
| 13 | Pierre Jean | Hậu vệ | |
| 13 | N. Yuri | Hậu vệ | |
| 14 | Cauã da Rocha | Hậu vệ | |
| 14 | T. Diniz | Hậu vệ | |
| 15 | Nikolas | Tiền vệ | |
| 15 | Joao Vinicius | Hậu vệ | |
| 16 | Guilherme Lazaroni | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Tete | Tiền vệ | |
| 16 | Marley Aparecido Bittencourt Elvis | Tiền vệ | |
| 17 | Matheus Barbosa | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | Krystian | Tiền vệ | |
| 17 | F. Dionisio | Tiền vệ | |
| 18 | Warley | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Natan | Tiền vệ | |
| 19 | Betinho | Tiền đạo | |
| 19 | M. Silva | Tiền đạo | |
| 20 | Marcelinho | Tiền đạo | |
| 20 | Nicolas | Tiền đạo | |
| 21 | Renan Bernabé | Tiền đạo | |
| 23 | Lucas Vargas | Tiền đạo | |
| 24 | Vinicius Popó | Tiền đạo | Brazil |