Barry Town
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Barry Town đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 22 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Barry Town là đội bóng nước nào?
Jenner Park, sân nhà của Barry Town, chứa được 3.500 chỗ ngồi. Sân đón được 3.500 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là BAR.
Thành tích mùa 18/19 của Barry Town
Sau 11 vòng, Barry Town có 22 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này.
Phong độ gần đây của Barry Town
Trận gần nhất, Barry Town thua GAP Connah S Quay FC 1-4 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 14 bàn. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Khoảng cách của Barry Town với nhóm trên và nhóm dưới
Barry Town bằng điểm Colwyn Bay và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của The New Saints còn xa 9 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Barry Town mạnh hơn ở sân nào?
Barry Town nhận 10 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 12 bàn và nhận 10 bàn. Các trận sân nhà cho ra 14 bàn thắng và 10 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Barry Town
Số bàn thua của Barry Town dừng ở 20 sau 11 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Barry Town đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 3/10/2026, Barry Town bước vào cuộc đấu với Caernarfon Town. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Thomas | Thủ môn | |
| 2 | M. George | Tiền vệ | |
| 3 | E. Williams | Hậu vệ | |
| 4 | C. Sainty | Hậu vệ | |
| 6 | K. Davies | Hậu vệ | |
| 7 | N. Daley | Tiền đạo | |
| 8 | D. Barton | Tiền vệ | |
| 9 | J. Crosbie | Tiền đạo | |
| 10 | O. Brain | Tiền vệ | |
| 11 | R. Schwank | Tiền đạo | |
| 14 | D. Smith | Tiền đạo | |
| 15 | T. Wharton | Tiền vệ | |
| 16 | J. Lester | Hậu vệ | |
| 17 | O. Cuddihy | Tiền vệ | |
| 18 | C. Jackson | Thủ môn | |
| 19 | J. Bernard | Tiền vệ | |
| 20 | E. Dugan | Tiền đạo | |
| 21 | J. Shaw | Tiền vệ | |
| 23 | S. Spence | Tiền đạo | |
| 24 | W. Richards | Hậu vệ | |
| 31 | G. Ratcliffe | Thủ môn | |
| 41 | J. Grinter | Hậu vệ | |
| 45 | Abdou Njie | Tiền vệ |