Başakşehir
Turkey
Thứ hạng hiện tại Bảng Süper Lig
Başakşehir đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội , với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Başakşehir là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Başakşehir, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Başakşehir Fatih Terim Stadyumu. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 17.319 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là IST.
Başakşehir đang đứng thứ mấy?
Başakşehir giữ vị trí thứ 12 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Başakşehir
Başakşehir khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Gençlerbirliği S.K. 4-0, thua Amed 0-5 và thua Galatasaray 2-3. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 11 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Başakşehir đang bám đuổi những ai?
Başakşehir bằng điểm Çorum FK và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Đội đầu bảng Amed đang hơn 6 điểm.
Hàng công và hàng thủ Başakşehir
Başakşehir ghi 10 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Başakşehir
Lịch đấu đưa Başakşehir tới cuộc chạm trán Konyaspor ngày 11/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ege Ozturk | Goalkeeper | |
| 1 | V. Babacan | Goalkeeper | |
| 3 | J. Opoku | Defender | |
| 4 | O. Ergün | Midfielder | |
| 6 | O. Bulut | Defender | |
| 7 | Y. Sarı | Attacker | |
| 7 | E. Višća | Attacker | |
| 8 | O. Kemen | Midfielder | |
| 9 | D. Selke | Attacker | |
| 11 | A. Fayzullaev | Midfielder | |
| 14 | E. Shomurodov | Attacker | |
| 15 | Hamza Güreler | Defender | |
| 16 | M. Şengezer | Goalkeeper | |
| 17 | U. Bozok | Attacker | |
| 18 | J. Kałuziński | Midfielder | |
| 19 | B. Özcan | Midfielder | |
| 20 | U. Güneş | Midfielder | |
| 21 | C. Operi | Defender | |
| 23 | E. Bayram | Defender | |
| 27 | O. Ba | Defender | |
| 33 | M. Karbownik | Defender | |
| 38 | S. Kharebashvili | Defender | |
| 42 | Ö. Şahiner | Defender | |
| 70 | A. Skov Olsen | Midfielder | |
| 77 | I. Brnić | Midfielder | |
| 91 | B. Yıldırım | Attacker | |
| 98 | D. Dilmen | Goalkeeper |