Bastia-Borgo
France
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Bastia-Borgo đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bastia-Borgo là đội bóng nước nào?
Bastia-Borgo lấy Stade Paul-Antoniotti ở Borgo làm sân nhà. Sân đón được 1.300 khán giả mỗi trận.
Bastia-Borgo xếp hạng ra sao?
Sau 5 vòng, Bastia-Borgo có 5 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Bastia-Borgo
Gần đây Bastia-Borgo thắng Haguenau 1-0 trên sân khách và thua Racing Colombes 92 1-3. Trong 5 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Bastia-Borgo
Khoảng cách từ Bastia-Borgo tới Chambly Thelle FC ở ngôi đầu là 7 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Sức mạnh ghi bàn của Bastia-Borgo
Trung bình mỗi trận Bastia-Borgo ghi 1,0 bàn và nhận 1,4 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10. Hiệu số bàn thắng bại là −2.
Bastia-Borgo đá trận tiếp theo khi nào?
St Maur Lusitanos là cái tên chờ Bastia-Borgo ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Enzo Pinochi | Tiền đạo | France |
| - | Sacha Valery | Tiền vệ | |
| - | François-Joseph Bonavita | Tiền vệ | |
| - | Franck Rybka | Tiền vệ | |
| - | H. Morales | Hậu vệ | |
| - | Y. Said | Tiền đạo | |
| - | W. Collovigh | Tiền vệ | |
| - | E. Garrido | Thủ môn | |
| - | J. Federici | Tiền vệ | |
| - | A. Jourda | Hậu vệ | |
| - | P. Gouet | Thủ môn | |
| - | F. Barboni | Tiền đạo | |
| - | M. Marmorat | Tiền vệ | |
| - | C. Vinciguerra | Hậu vệ | |
| - | A. Giua | Hậu vệ | |
| - | G. Santini | Tiền đạo | |
| - | S. Santoni | Tiền vệ | |
| - | A. Astolfi | Thủ môn | |
| - | V. Piquemal | Tiền vệ | |
| 2 | K. Mohamed | Hậu vệ | |
| 8 | C. Doumbia | Tiền vệ | |
| 9 | Maguette Diongue | Tiền vệ | France |
| 11 | Jean-Jacques Rocchi | Tiền vệ | France |
| 11 | E. Dia | Tiền đạo | |
| 17 | Inza Diarrasouba | Tiền vệ | France |
| 30 | P. Albertini | Thủ môn | |
| 33 | K. Bartoletti | Tiền vệ | |
| 33 | A. Nengoue Nounamo | Hậu vệ | |
| 38 | V. Lansade | Tiền vệ |