Belshina
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Belshina đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội , với 21 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 6
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Belshina
Hai vòng vừa rồi, Belshina thắng FC Minsk 2-0 và hoà FC Vitebsk 1-1. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Mạch bất bại hiện kéo dài 4 trận.
Vị trí của Belshina mùa 18/19
Belshina vào guồng với 21 điểm sau 22 trận. Đội có 5 thắng, 6 hoà và 11 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Belshina tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Belshina ghi 1,0 bàn và nhận 1,6 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −14. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Khác biệt sân bãi của Belshina
Thành tích hai sân của Belshina là 5 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 25 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 16 bàn ghi và 11 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Belshina
Sân nhà của Belshina, đội bóng Belarus, là Stadyen Spartak. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BEL. Sân đón được 3.661 khán giả mỗi trận.
Belshina hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Belshina nằm giữa Arsenal và Bate Borisov. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Ngôi đầu của FC Isloch Minsk R. còn xa 24 điểm.
Belshina đá trận tiếp theo khi nào?
Naftan là cái tên chờ Belshina ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Kashui | Goalkeeper | |
| 2 | N. Nikonorov | Defender | |
| 3 | A. Kuchinskiy | Defender | |
| 4 | V. Solanovich | Defender | |
| 5 | P. Seleznev | Midfielder | |
| 6 | D. Lazarev | Defender | |
| 7 | A. Achapovskiy | Attacker | |
| 8 | V. Rusenchik | Midfielder | |
| 9 | A. Shvedchikov | Attacker | |
| 10 | Y. Kozlov | Midfielder | |
| 11 | Shorla Aboghe | Midfielder | |
| 14 | V. Davydov | Defender | |
| 15 | K. Malykh | Midfielder | |
| 17 | I. Vikhrov | Defender | |
| 18 | N. Nekrasov | Midfielder | |
| 19 | N. Sokolovskiy | Defender | |
| 21 | N. Golub | Attacker | |
| 23 | V. Bolotnikov | Midfielder | |
| 24 | V. Tolstik | Midfielder | |
| 25 | A. Makhmudov | Goalkeeper | |
| 27 | L. Zgurskiy | Attacker | |
| 31 | Pavel Prishivalko | Goalkeeper | |
| 44 | D. Malashkevich | Defender | |
| 54 | N. Patsenko | Goalkeeper | |
| 66 | K. Balotnikau | Defender | |
| 77 | V. Kovalev | Midfielder | |
| 78 | G. Yakushevich | Defender |