Benevento
Italy
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie B
Benevento đang xếp thứ 7 trên tổng 20 đội, với 7 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Benevento
Sân nhà của Benevento, đội bóng Ý, là Stadio Ciro Vigorito. Khán đài có 17.554 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là BEN.
Benevento xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Benevento ở vị trí thứ 7. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này.
Benevento qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Benevento thắng Carrarese 1-0 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 5 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Benevento
Trên bảng xếp hạng, Benevento nằm giữa Padova và Hellas Verona. Ngôi đầu của Palermo còn xa 6 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội.
Benevento tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Benevento đang là +1. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Đội đang có hiệu số +1.
Trận kế tiếp của Benevento
Cesena là cái tên chờ Benevento ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | R. Romano | Tiền vệ | |
| - | V. Battista | Tiền đạo | |
| 4 | A. Prisco | Tiền vệ | |
| 5 | Luca Caldirola | Hậu vệ | Italy |
| 6 | A. Siatounis | Tiền vệ | |
| 8 | M. Maita | Tiền vệ | |
| 9 | F. Salvemini | Tiền đạo | |
| 10 | L. Cherubini | Tiền đạo | |
| 11 | D. Lamesta | Tiền vệ | |
| 13 | R. Celia | Hậu vệ | |
| 14 | Stefano Scognamillo | Hậu vệ | Italy |
| 15 | C. Dalle Mura | Hậu vệ | |
| 16 | Mattia Mannini | Hậu vệ | Italy |
| 16 | F. Mandato | Thủ môn | |
| 17 | Leonardo Sernicola | Hậu vệ | Italy |
| 20 | P. Beruatto | Hậu vệ | |
| 21 | E. Schimmenti | Tiền vệ | |
| 22 | M. Esposito | Thủ môn | |
| 23 | P. Saio | Hậu vệ | |
| 24 | M. Giugliano | Tiền đạo | |
| 26 | G. Vannucchi | Thủ môn | |
| 28 | C. Kouan | Tiền vệ | |
| 28 | M. Del Gaudio | Tiền vệ | |
| 29 | David Okereke | Tiền vệ | Nigeria |
| 30 | Logan | Tiền đạo | |
| 32 | G. Mignani | Tiền đạo | |
| 38 | A. Talia | Tiền vệ | |
| 77 | E. Pierozzi | Hậu vệ | |
| 80 | M. Donatiello | Tiền vệ | |
| 90 | Simone Verdi | Tiền đạo | Italy |
| 93 | M. Tumminello | Tiền đạo | |
| 96 | A. Sylla | Thủ môn |