Benfica B
Portugal
Thứ hạng hiện tại Bảng Division2
Benfica B đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội , với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Benfica B là đội bóng nước nào?
Benfica B lấy Caixa Futebol Campus ở Seixal làm sân nhà. Khán đài có 2.720 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BEN.
Benfica B xếp hạng ra sao?
Benfica B đang đứng thứ 5 trong số 18 đội. Cụ thể là 3 thắng, 1 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Benfica B
Lần ra sân gần đây nhất đưa Benfica B tới kết quả thắng Academica 3-0. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Benfica B
Trung bình mỗi trận Benfica B ghi 1,2 bàn và nhận 0,8 bàn. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2.
Benfica B đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Benfica B tới Lusitânia Lourosa ở ngôi đầu là 6 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. Phía trên là Vizela, cách 1 điểm.
Benfica B chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Benfica B thắng 1 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 2 bàn. Sân nhà đội ghi 2 bàn và nhận 3 bàn.
Benfica B đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Benfica B là Felgueiras 1932, đá ngày 13/10/2026. Caixa Futebol Campus là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 17 | Dudu | Attacker | |
| 33 | Gabriel Indio | Defender | |
| 50 | Diogo Ferreira | Goalkeeper | |
| 51 | A. VoitinoviÄius | Goalkeeper | |
| 52 | J. Afonso | Attacker | |
| 52 | João Capucho | Defender | |
| 53 | Tiago Rodrigues | Attacker | |
| 54 | Francisco Neto | Attacker | |
| 55 | João Carvalho Fonseca | Defender | |
| 56 | Felipe Lima | Attacker | |
| 58 | Daniel Banjaqui | Defender | |
| 60 | Nuno Félix | Midfielder | |
| 62 | J. Neto | Defender | |
| 70 | João Pedro Seno Luís Rêgo | Midfielder | |
| 71 | F. Coletta | Midfielder | |
| 72 | A. Cabral | Attacker | |
| 73 | Miguel Figueiredo | Midfielder | |
| 74 | O. Tome | Attacker | |
| 75 | L. Martins | Defender | |
| 76 | R. Quintas | Midfielder | |
| 77 | Gonçalo Carvalho Moreira | Midfielder | |
| 78 | D. Soares | Defender | |
| 79 | K. Pinto | Defender | |
| 79 | T. Soares | Attacker | |
| 80 | G. Sobral | Goalkeeper | |
| 81 | Stevan Manuel | Midfielder | |
| 85 | Martim Maria Ferreira | Midfielder | |
| 87 | P. Edokpolor | Attacker | |
| 88 | A. Chemong | Midfielder | |
| 91 | Francisco Silva | Attacker | |
| 94 | Rui Silva | Defender |