Bergisch Gladbach
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
Bergisch Gladbach đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 16 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bergisch Gladbach là đội bóng nước nào?
Bergisch Gladbach lấy BELKAW-Arena ở Bergisch Gladbach làm sân nhà. Khán đài có 10.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BER.
Thành tích mùa 18/19 của Bergisch Gladbach
Bergisch Gladbach đang đứng thứ 6 trong số 18 đội. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 1 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Bergisch Gladbach
Lần ra sân gần đây nhất đưa Bergisch Gladbach tới kết quả thắng Westfalia Rhynern 4-2. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Bergisch Gladbach trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Bergisch Gladbach 2 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Khi xa nhà, đội có 10 bàn thắng và 8 bàn thua. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 10 bàn.
Vị trí Bergisch Gladbach so với phần còn lại của bảng
Bergisch Gladbach đang hơn Schalke 04 II 1 điểm. Cách biệt với Rot-weiss Oberhausen là 9 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.
Bergisch Gladbach tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Bergisch Gladbach đang là −1. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1.
Bergisch Gladbach đá trận tiếp theo khi nào?
Hilden là cái tên chờ Bergisch Gladbach ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Elyas Aydin | Hậu vệ | Germany |
| - | F. Stromberg | Tiền đạo | |
| - | D. Pinchuk | Tiền đạo | |
| - | O. Tillmann | Tiền vệ | |
| - | C. Heider | Hậu vệ | |
| - | E. Sariaydin | Tiền vệ | |
| - | M. Hulsenbusch | Hậu vệ | |
| - | D. Spiegel | Tiền vệ | |
| - | J. Rucker | Tiền vệ | |
| - | T. Arndt | Tiền vệ | |
| - | J. Kouekem | Tiền vệ | |
| - | L. Altmayer | Thủ môn | |
| - | Ardit Mimini | Tiền vệ | |
| 13 | R. Ajdari | Hậu vệ | |
| 19 | F. Fricke | Hậu vệ | |
| 19 | S. Akremi | Tiền đạo | |
| 91 | S. Amaadacho | Tiền đạo |