Besa Kavajë
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Besa Kavajë đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 7 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Besa Kavajë
Besa Kavajë ghi 13 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 18/19. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Besa Kavajë đang đứng thứ mấy?
Hàng công là điểm tựa đưa Besa Kavajë lên vị trí thứ 2. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Bảng có 12 đội tranh tài.
Kết quả các trận gần nhất của Besa Kavajë
Gần đây Besa Kavajë thua Besëlidhja Lezhë 1-2 trên sân khách và thắng Oriku 5-0. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Khoảng cách của Besa Kavajë với nhóm trên và nhóm dưới
Besa Kavajë và Korabi Peshkopi đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Pogradeci, cách 1 điểm. Ngôi đầu của Pogradeci còn xa 1 điểm.
Besa Kavajë: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Besa Kavajë là một đội bóng Albania. Người hâm mộ quen gọi đội là BES. Khán đài có 600 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của Besa Kavajë
Trận kế tiếp, Besa Kavajë gặp Iliria Fushë-Krujë trên sân nhà ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | K. Hoxha | Tiền vệ | |
| - | J. Guhacaj | Tiền vệ | |
| 3 | K. Ayivi | Hậu vệ | |
| 7 | Fabjan Beqja | Tiền vệ | Albania |
| 11 | Patrik Treni | Tiền đạo | |
| 12 | Endri Dema | Thủ môn | |
| 13 | Nurudeen Abdulai | Tiền đạo | |
| 15 | S. Puqja | Tiền vệ | |
| 17 | Manfredas Ruzgis | Tiền đạo | Lithuania |
| 17 | X. Begaj | Tiền vệ | |
| 18 | Henry Marku | Tiền vệ | England |
| 20 | Fatmir Prengaj | Tiền đạo | Albania |
| 20 | Nilsen Gjinaj | Tiền vệ | |
| 22 | Redon Danaj | Tiền vệ | |
| 23 | Ermir Spahiu | Tiền vệ | Albania |
| 30 | Rubin Hebeja | Hậu vệ | |
| 33 | Bianor | Hậu vệ | Brazil |
| 50 | Mustafë Abdullahu | Thủ môn | Kosovo |