Bihor Oradea
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga II
Bihor Oradea đang xếp thứ 15 trên tổng 22 đội, với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bihor Oradea: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Bihor Oradea, đội bóng Romania, là Stadionul Iuliu Bodola. Sân đón được 25.250 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Bihor Oradea mùa 18/19
Sau 8 vòng, Bihor Oradea có 9 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm. Đội có 2 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Bihor Oradea thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Bihor Oradea tới kết quả thua CSM Ramnicu Valcea 2-3. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Bihor Oradea mạnh hơn ở sân nào?
Bihor Oradea nhận 2 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 8 bàn. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Bihor Oradea đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Bihor Oradea tới Slatina ở ngôi đầu là 13 điểm. Ngay sau lưng là Viitorul Şelimbăr, kém 3 điểm. Bảng đấu có tất cả 22 đội.
Bihor Oradea ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Bihor Oradea đứng thứ 8 với 1,6 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +3.
Lịch thi đấu sắp tới của Bihor Oradea
Ngày 11/10/2026, Bihor Oradea bước vào cuộc đấu với FC Bacau. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | C. Lazau | Tiền đạo | |
| - | Rares Igna | Tiền đạo | |
| 1 | I. ChirilÄ | Thủ môn | |
| 2 | S. Kilyen | Hậu vệ | |
| 3 | A. Gal | Hậu vệ | |
| 4 | A. Popa | Hậu vệ | |
| 5 | N. Jermol | Tiền vệ | |
| 6 | T. Călin | Tiền vệ | |
| 7 | I. Hora | Tiền vệ | |
| 8 | A. Orban | Tiền vệ | |
| 9 | N. Modan | Tiền đạo | |
| 10 | A. Bota | Tiền vệ | |
| 11 | I. Bagaric | Tiền đạo | |
| 12 | E. Cadar | Thủ môn | |
| 16 | I. Filip | Tiền vệ | |
| 18 | M. Morut | Tiền đạo | |
| 20 | Pedro Albino | Hậu vệ | |
| 21 | P. Antoche | Tiền vệ | |
| 23 | A. Cruceru | Tiền vệ | |
| 23 | D. Pantea | Tiền đạo | |
| 25 | A. Cocian | Tiền vệ | |
| 28 | D. Tescan | Tiền đạo | |
| 32 | A. Boiciuc | Tiền đạo | |
| 67 | M. Velisar | Hậu vệ | |
| 71 | S. Șerban | Hậu vệ | |
| 77 | P. Gál-Andrezly | Tiền vệ | |
| 79 | R. Cutean | Thủ môn | |
| 80 | F. Haită | Tiền đạo | |
| 88 | E. Duțu | Hậu vệ | |
| 99 | J. Dolný | Tiền đạo |