Bistrica
Slovenia
Thứ hạng hiện tại Bảng 2 SNL
Bistrica đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bistrica là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Bistrica, đội bóng Slovenia, là Stadion Srednja Bistrica. Sân đón được 750 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Bistrica
Sau 8 vòng, Bistrica có 10 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Bistrica
Trận gần nhất, Bistrica thua Tabor Sežana 0-1 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Bistrica chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bistrica thắng 2 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Các trận sân nhà cho ra 4 bàn thắng và 7 bàn thua. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Bistrica
Bistrica đang hơn Primorje 2 điểm. Dekani đang hơn đội 2 điểm. Đội đầu bảng Tabor Sežana đang hơn 9 điểm.
Bistrica tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Bistrica đứng thứ 8, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Bistrica gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Bistrica là Rudar, đá ngày 4/10/2026. Stadion Srednja Bistrica là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Danijel Dzajic | Tiền đạo | |
| 1 | P. Fridrih | Thủ môn | |
| 7 | A. Dukaric | Tiền đạo | |
| 8 | N. Bracko | Tiền đạo | |
| 10 | N. Smigoc | Tiền vệ | |
| 11 | E. Marsetič | Tiền đạo | |
| 13 | Vicko Ozegovic | Tiền vệ | |
| 15 | M. Kobal | Tiền đạo | |
| 16 | N. Podlesnik | Tiền đạo | |
| 16 | L. Carrera Sanchez | Tiền đạo | |
| 17 | M. Spernjak | Hậu vệ | |
| 20 | M. G. Bosnic | Tiền vệ | |
| 21 | Rene Skerget | Hậu vệ | |
| 22 | G. Gorenak | Tiền vệ | |
| 23 | V. Huber | Hậu vệ | |
| 24 | D. Vidovic | Tiền vệ | |
| 30 | N. Pirecnik | Hậu vệ | |
| 34 | A. Zabukovnik | Tiền vệ | |
| 38 | M. Vrdoljak | Tiền đạo | |
| 44 | M. Kerin | Hậu vệ | |
| 47 | Jaka Kasnik | Tiền vệ | |
| 77 | Domen Brumec | Tiền đạo | |
| 88 | Aleks Korosec | Tiền vệ |