Logo Bistrica

Bistrica

Slovenia

Thứ hạng hiện tại Bảng 2 SNL

Bistrica đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 8 trận.

Thắng
3
Hoà
1
Thua
4
Bàn thắng
9
Bàn thua
13
Hiệu số
-4

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 04/10 2. SNL

20:00
Logo Bistrica Bistrica
Logo Rudar Rudar
--

CN, 11/10 2. SNL

21:00
Logo Slovan Ljubljana Slovan Ljubljana
Logo Bistrica Bistrica
--

CN, 18/10 2. SNL

05:00
Logo Bistrica Bistrica
Logo Primorje Primorje
--

Thứ 5, 29/10 2. SNL

06:00
Logo Jesenice Jesenice
Logo Bistrica Bistrica
--

Kết quả gần đây

CN, 27/09 2. SNL

FT
Logo Tabor Sežana Tabor Sežana
Logo Bistrica Bistrica
1 0

CN, 20/09 2. SNL

FT
Logo Dravinja Dravinja
Logo Bistrica Bistrica
3 1

Thứ 7, 12/09 2. SNL

FT
Logo Bistrica Bistrica
Logo Brežice Brežice
2 1

Thứ 6, 04/09 2. SNL

FT
Logo Triglav Triglav
Logo Bistrica Bistrica
1 0

Bistrica là đội bóng nước nào?

Sân nhà của Bistrica, đội bóng Slovenia, là Stadion Srednja Bistrica. Sân đón được 750 khán giả mỗi trận.

Thành tích mùa 18/19 của Bistrica

Sau 8 vòng, Bistrica có 10 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 4 thua.

Kết quả các trận gần nhất của Bistrica

Trận gần nhất, Bistrica thua Tabor Sežana 0-1 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.

Bistrica chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?

Trên sân nhà Bistrica thắng 2 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Các trận sân nhà cho ra 4 bàn thắng và 7 bàn thua. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn.

Cuộc đua quanh vị trí của Bistrica

Bistrica đang hơn Primorje 2 điểm. Dekani đang hơn đội 2 điểm. Đội đầu bảng Tabor Sežana đang hơn 9 điểm.

Bistrica tấn công, phòng ngự ra sao?

Hàng thủ Bistrica đứng thứ 8, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.

Bistrica gặp ai ở vòng tới?

Đối thủ kế tiếp của Bistrica là Rudar, đá ngày 4/10/2026. Stadion Srednja Bistrica là nơi đón trận này.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- Danijel Dzajic Tiền đạo
1 P. Fridrih Thủ môn
7 A. Dukaric Tiền đạo
8 N. Bracko Tiền đạo
10 N. Smigoc Tiền vệ
11 E. Marsetič Tiền đạo
13 Vicko Ozegovic Tiền vệ
15 M. Kobal Tiền đạo
16 N. Podlesnik Tiền đạo
16 L. Carrera Sanchez Tiền đạo
17 M. Spernjak Hậu vệ
20 M. G. Bosnic Tiền vệ
21 Rene Skerget Hậu vệ
22 G. Gorenak Tiền vệ
23 V. Huber Hậu vệ
24 D. Vidovic Tiền vệ
30 N. Pirecnik Hậu vệ
34 A. Zabukovnik Tiền vệ
38 M. Vrdoljak Tiền đạo
44 M. Kerin Hậu vệ
47 Jaka Kasnik Tiền vệ
77 Domen Brumec Tiền đạo
88 Aleks Korosec Tiền vệ