Biwako Shiga
Japan
Thứ hạng hiện tại Bảng West B
Biwako Shiga đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 21 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Biwako Shiga
Cuộc chiến trụ hạng đang có Biwako Shiga, đội đứng thứ 8. Cụ thể là 6 thắng, 2 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Biwako Shiga
Trên bảng xếp hạng, Biwako Shiga nằm giữa Oita Trinita và FC Ryukyu. Cách biệt với Tegevajaro Miyazaki là 26 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Kết quả các trận gần nhất của Biwako Shiga
Trận gần nhất, Biwako Shiga thua Nara Club 1-4 trên sân khách. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Biwako Shiga mạnh hơn ở sân nào?
Biwako Shiga nhận 13 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 18 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 13 bàn thua.
Biwako Shiga: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Biwako Shiga, đội bóng Nhật Bản, là Nunobiki Higashiomi Stadium. Sân đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Biwako Shiga tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Biwako Shiga dừng ở 28 sau 18 trận. Đội đang có hiệu số −13. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Junnosuke Horie | Hậu vệ | |
| 1 | K. Ito | Thủ môn | |
| 2 | S. Hirai | Hậu vệ | |
| 3 | M. Miyagi | Hậu vệ | |
| 4 | K. Ide | Hậu vệ | |
| 5 | T. Nishiyama | Hậu vệ | |
| 6 | T. Yakushinji | Tiền vệ | |
| 7 | Eiji Kubo | Tiền vệ | |
| 8 | K. Nakamura | Tiền vệ | |
| 9 | I. Sakamoto | Tiền đạo | |
| 10 | T. Hitomi | Tiền đạo | |
| 11 | K. Miyake | Tiền đạo | |
| 13 | R. Koizumi | Hậu vệ | |
| 14 | T. Shiraishi | Tiền vệ | |
| 15 | T. Kikushima | Tiền đạo | |
| 16 | S. Suzuki | Tiền vệ | |
| 17 | R. Kinoshita | Tiền vệ | |
| 18 | S. Akiyama | Tiền đạo | |
| 21 | M. Kushibiki | Thủ môn | |
| 23 | S. Tatsuta | Tiền vệ | |
| 24 | F. Romero | Tiền đạo | |
| 26 | S. Tsunoda | Hậu vệ | |
| 28 | Y. Tabei | Tiền vệ | |
| 29 | T. Hino | Tiền đạo | |
| 30 | R. Yamaguchi | Tiền đạo | |
| 31 | S. Kasahara | Thủ môn | |
| 32 | G. Umiguchi | Tiền vệ | |
| 35 | T. Minami | Tiền vệ | |
| 36 | T. Maekawa | Hậu vệ | |
| 37 | A. Nabeta | Hậu vệ | |
| 41 | Y. Motoyoshi | Thủ môn | |
| 42 | Rinden Sumida | Hậu vệ | |
| 44 | S. Fujitani | Hậu vệ | |
| 48 | Soshiro Tanida | Hậu vệ | |
| 55 | K. Onodera | Hậu vệ | |
| 66 | K. Matsubara | Tiền vệ | |
| 71 | R. Watanabe | Tiền vệ | |
| 77 | S. Hojo | Tiền vệ | |
| 99 | Hiryu Okuda | Tiền đạo |