Logo Biwako Shiga

Biwako Shiga

Japan

Thứ hạng hiện tại Bảng West B

Biwako Shiga đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 21 điểm sau 18 trận.

Thắng
6
Hoà
2
Thua
10
Bàn thắng
15
Bàn thua
28
Hiệu số
-13

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 6, 02/10 J3 League

17:00
Biwako Shiga
Roasso Kumamoto
--

Thứ 7, 10/10 J3 League

14:00
Fukushima United
Biwako Shiga
--

CN, 18/10 J3 League

12:00
Biwako Shiga
Sagamihara
--

Thứ 4, 21/10 J3 League

11:00
Tochigi SC
Biwako Shiga
--

CN, 25/10 J3 League

12:00
Biwako Shiga
Kanazawa
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 26/09 J3 League

FT
Nara Club
Biwako Shiga
4 1

CN, 20/09 J3 League

FT
Biwako Shiga
FC Ryukyu
3 0

CN, 13/09 J3 League

FT
Biwako Shiga
Kagoshima United
1 2

Thứ 4, 09/09 J-League Cup

FT
Biwako Shiga
Tokyo Verdy
0 1

Thứ 7, 05/09 J3 League

FT
Kamatamare Sanuki
Biwako Shiga
0 3

CN, 30/08 J3 League

FT
Biwako Shiga
Gainare Tottori
0 1

Thành tích mùa 18/19 của Biwako Shiga

Cuộc chiến trụ hạng đang có Biwako Shiga, đội đứng thứ 8. Cụ thể là 6 thắng, 2 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.

Cuộc đua quanh vị trí của Biwako Shiga

Trên bảng xếp hạng, Biwako Shiga nằm giữa Oita Trinita và FC Ryukyu. Cách biệt với Tegevajaro Miyazaki là 26 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.

Kết quả các trận gần nhất của Biwako Shiga

Trận gần nhất, Biwako Shiga thua Nara Club 1-4 trên sân khách. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.

Biwako Shiga mạnh hơn ở sân nào?

Biwako Shiga nhận 13 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 18 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 13 bàn thua.

Biwako Shiga: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Sân nhà của Biwako Shiga, đội bóng Nhật Bản, là Nunobiki Higashiomi Stadium. Sân đón được 5.000 khán giả mỗi trận.

Biwako Shiga tấn công, phòng ngự ra sao?

Số bàn thua của Biwako Shiga dừng ở 28 sau 18 trận. Đội đang có hiệu số −13. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- Junnosuke Horie Hậu vệ
1 K. Ito Thủ môn
2 S. Hirai Hậu vệ
3 M. Miyagi Hậu vệ
4 K. Ide Hậu vệ
5 T. Nishiyama Hậu vệ
6 T. Yakushinji Tiền vệ
7 Eiji Kubo Tiền vệ
8 K. Nakamura Tiền vệ
9 I. Sakamoto Tiền đạo
10 T. Hitomi Tiền đạo
11 K. Miyake Tiền đạo
13 R. Koizumi Hậu vệ
14 T. Shiraishi Tiền vệ
15 T. Kikushima Tiền đạo
16 S. Suzuki Tiền vệ
17 R. Kinoshita Tiền vệ
18 S. Akiyama Tiền đạo
21 M. Kushibiki Thủ môn
23 S. Tatsuta Tiền vệ
24 F. Romero Tiền đạo
26 S. Tsunoda Hậu vệ
28 Y. Tabei Tiền vệ
29 T. Hino Tiền đạo
30 R. Yamaguchi Tiền đạo
31 S. Kasahara Thủ môn
32 G. Umiguchi Tiền vệ
35 T. Minami Tiền vệ
36 T. Maekawa Hậu vệ
37 A. Nabeta Hậu vệ
41 Y. Motoyoshi Thủ môn
42 Rinden Sumida Hậu vệ
44 S. Fujitani Hậu vệ
48 Soshiro Tanida Hậu vệ
55 K. Onodera Hậu vệ
66 K. Matsubara Tiền vệ
71 R. Watanabe Tiền vệ
77 S. Hojo Tiền vệ
99 Hiryu Okuda Tiền đạo