Blansko
Czech-Republic
Thứ hạng hiện tại Bảng MSFL
Blansko đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Blansko: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Stadion na Údolní, sân nhà của Blansko, chứa được 3.500 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 3.500 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là BLA.
Blansko đang đứng thứ mấy?
Blansko đang đứng thứ 15 trong số 18 đội. Đội có 1 thắng, 4 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Blansko
Gần đây Blansko thua Hranice 1-3 trên sân nhà và thắng Karviná II 5-3. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Blansko đang bám đuổi những ai?
Blansko và Vsetín đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Karviná II đang hơn đội 4 điểm.
Blansko trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Blansko 0 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 16 bàn. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 11 bàn.
Blansko ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 15 lần trước Blansko mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 18. Hiệu số bàn thắng bại là −12.
Lịch thi đấu sắp tới của Blansko
Trận kế tiếp, Blansko gặp Zbrojovka Brno II trên sân khách ngày 4/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Hlozanek | Thủ môn | |
| 1 | A. Spelda | Thủ môn | |
| 4 | I. Shlaban | Hậu vệ | |
| 5 | P. Volny | Hậu vệ | |
| 6 | M. Toczyski | Hậu vệ | |
| 7 | Martin Zikl | Tiền đạo | Czechia |
| 8 | F. Kocurek | Tiền vệ | |
| 9 | D. Smerda | Tiền vệ | |
| 9 | Oliver Hublik | Hậu vệ | |
| 10 | S. Kolarik | Tiền vệ | |
| 10 | M. Vraj | Tiền vệ | |
| 12 | O. Sedivy | Tiền vệ | |
| 12 | S. Viktorin | Tiền vệ | |
| 12 | Richard Zapletal | Tiền vệ | |
| 13 | A. Plichta | Tiền đạo | |
| 14 | E. Moll | Tiền đạo | |
| 15 | O. Stecha | Hậu vệ | |
| 15 | Vaclav Hochman | Tiền đạo | |
| 16 | P. Severa | Hậu vệ | |
| 17 | Ivo Kostrunek | Tiền vệ | |
| 17 | A. Maroshi | Tiền đạo | |
| 18 | Lukáš Lahodný | Tiền vệ | Czechia |
| 19 | Antonio Buneta | Tiền đạo | |
| 20 | O. Porc | Hậu vệ | |
| 21 | D. Peska | Hậu vệ | |
| 22 | D. Rudyk | Hậu vệ | |
| 30 | P. Nesetril | Thủ môn | |
| 30 | Z. Vesely | Thủ môn | |
| 37 | Petr Sip | Tiền vệ |