Bnei Yehuda
Israel
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga Leumit
Bnei Yehuda đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội , với 14 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bnei Yehuda thi đấu thế nào gần đây?
Bnei Yehuda đang trải qua mạch bất bại 6 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 15 bàn và nhận 5 bàn. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Bnei Yehuda trên bảng xếp hạng
Bnei Yehuda đang có mạch bất bại 6 trận và đứng thứ 3. Cụ thể là 4 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,3 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Bnei Yehuda
Lưới đối phương rung lên 15 lần trước Bnei Yehuda mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Bnei Yehuda chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bnei Yehuda thắng 1 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Các trận sân nhà cho ra 4 bàn thắng và 2 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Bnei Yehuda
Sân nhà của Bnei Yehuda, đội bóng Israel, là Bloomfield Stadium. Khán đài có 29.400 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là BNE.
Khoảng cách của Bnei Yehuda với nhóm trên và nhóm dưới
Bnei Yehuda đang hơn Hapoel Afula 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Phía trên là Hapoel Rishon LeZion, cách 2 điểm.
Trận kế tiếp của Bnei Yehuda
Trận kế tiếp, Bnei Yehuda gặp Hapoel Kfar Saba trên sân khách ngày 28/9/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | G. Meltzer | Midfielder | |
| 1 | T. Litvinov | Goalkeeper | |
| 2 | T. Berman | Defender | |
| 3 | G. Sivilia | Midfielder | |
| 3 | M. Pistiner | Defender | |
| 4 | J. Agiyapong Anum | Defender | |
| 5 | M. Levi | Defender | |
| 7 | B. Hadadi | Attacker | |
| 8 | D. Balulu | Midfielder | |
| 10 | S. Dror | Attacker | |
| 10 | Zé Flores | Attacker | |
| 11 | G. Beni | Midfielder | |
| 11 | Jonathas | Midfielder | |
| 11 | D. Amer | Attacker | |
| 14 | O. Shirazi | Defender | |
| 14 | O. Emmanuel | Midfielder | |
| 15 | R. Nachmias | Defender | |
| 17 | Shahar Mizrahi | Defender | |
| 18 | N. Gisin | Attacker | |
| 19 | S. Nachmani | Attacker | |
| 26 | N. Bardea | Defender | |
| 26 | S. Dabah | Midfielder | |
| 26 | O. Hassan | Midfielder | |
| 27 | S. Hershkovitz | Attacker | |
| 30 | Y. Piven | Midfielder | |
| 33 | O. Yitzhak | Goalkeeper | |
| 36 | E. Shahaf | Midfielder | |
| 55 | N. Uzana | Defender | |
| 66 | G. Abeka | Defender | |
| 80 | A. Bar | Defender |