Bogota FC
Colombia
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera B: Clausura
Bogota FC đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Bogota FC
Bogota FC lấy Estadio Metropolitano de Techo ở Bogotá, D.C. làm sân nhà. Sức chứa của sân là 10.000 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Bogota FC
Bogota FC đang đứng thứ 7 trong số 16 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 10 hoà và 11 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Bogota FC
Gần đây Bogota FC thắng Barranquilla 2-1 trên sân nhà và hoà Tigres FC 0-0. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Bogota FC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Bogota FC 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Ở sân nhà, cán cân là 14 bàn ghi và 17 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 11 bàn thắng và 14 bàn thua.
Vị trí Bogota FC so với phần còn lại của bảng
Bogota FC đang hơn Ind. Yumbo 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Phía trên là Tigres FC, cách 5 điểm.
Bogota FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Bogota FC đứng thứ 14 với 0,8 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Hiệu số bàn thắng bại là −6.
Đối thủ kế tiếp của Bogota FC
Quindio là cái tên chờ Bogota FC ở vòng kế tiếp, ngày 29/9/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. Asprilla | Tiền vệ | |
| 1 | B. Benítez | Thủ môn | |
| 1 | J. Osorno | Thủ môn | |
| 2 | M. Palacios | Hậu vệ | |
| 3 | S. Díaz | Tiền vệ | |
| 3 | D. Montien | Hậu vệ | |
| 5 | J. Sanchez | Tiền vệ | |
| 6 | K. Castro | Tiền vệ | |
| 7 | J. Sánchez | Tiền đạo | |
| 8 | J. Perez | Tiền vệ | |
| 9 | S. Perea | Tiền đạo | |
| 11 | H. Sandoval | Tiền vệ | |
| 13 | Juan Moreno | Hậu vệ | Colombia |
| 14 | Kevin Viveros | Tiền vệ | |
| 15 | J. P. Malagon | Hậu vệ | |
| 15 | J. Velasco | Tiền vệ | |
| 15 | J. Velasco | Tiền vệ | |
| 16 | H. Ramos | Hậu vệ | |
| 16 | L. Londono | Hậu vệ | |
| 16 | R. Jefferson | Tiền vệ | |
| 18 | B. Cuero | Tiền đạo | |
| 19 | D. Estupinan | Tiền đạo | |
| 19 | J. Baena | Hậu vệ | |
| 20 | N. Segura | Tiền đạo | |
| 21 | J. Arango | Tiền đạo | |
| 22 | Ray Vanegas | Tiền đạo | Colombia |
| 28 | M. Medina | Tiền đạo | |
| 29 | D. Aguilar | Thủ môn | |
| 30 | F. Moreno | Tiền vệ | |
| 31 | D. Reyes | Hậu vệ | |
| 32 | A. Gutierrez | Hậu vệ | |
| 36 | S. Canizalez | Hậu vệ | |
| 40 | D. Rebolledo | Tiền vệ | |
| 41 | J. Pena | Hậu vệ |