Boreham Wood
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Boreham Wood trên bảng xếp hạng National League Anh
Boreham Wood đang dẫn đầu National League Anh với 23 điểm sau 9 trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,6 điểm.
Boreham Wood tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Boreham Wood ghi 2,6 bàn và nhận 1,2 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +12. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Boreham Wood thi đấu thế nào gần đây?
Boreham Wood khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Harrogate Town 4-1, thắng Scunthorpe United 2-1 và hoà Eastleigh 1-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 14 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 9.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Boreham Wood
Boreham Wood đang trông nhiều vào Matt Rush, người đã ghi 9 bàn. Trung bình anh có ít nhất một bàn mỗi trận ra sân. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội.
Vị trí Boreham Wood so với phần còn lại của bảng
Vị trí dẫn đầu đang nằm trong nhóm thăng hạng. Southend United bám sát với khoảng cách 3 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội.
Boreham Wood chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Boreham Wood thắng 3 trận, còn trên sân khách là 4 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 12 bàn và nhận 5 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Boreham Wood: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Boreham Wood là một đội bóng Anh. Đội thuộc làng bóng đá Anh.
Lịch thi đấu sắp tới của Boreham Wood
Đối thủ kế tiếp của Boreham Wood tại National League Anh là Solihull Moors, đá ngày 26/9/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Luca Gunter | Thủ môn | England |
| 2 | James Clarke | Hậu vệ | Ireland |
| 3 | Oliver Bainbridge | Hậu vệ | England |
| 4 | Tom White | Tiền vệ | England |
| 5 | Chris Bush | Hậu vệ | England |
| 6 | Charlie O'Connell | Tiền vệ | England |
| 7 | Lewis Richardson | Tiền vệ | England |
| 8 | Zak Brunt | Tiền vệ | England |
| 9 | Danny Cashman | Tiền vệ | England |
| 10 | Conor Wilkinson | Tiền đạo | Ireland |
| 11 | Tarryn Allarakhia | Tiền vệ | Tanzania |
| 11 | Jay Bird | Tiền đạo | England |
| 16 | Callum Reynolds | Hậu vệ | England |
| 17 | Tylor Golden | Hậu vệ | England |
| 20 | Farhaan Ali Wahid | Tiền đạo | Bangladesh |
| 21 | Marley Marshall | Tiền vệ | England |
| 23 | Regan Booty | Tiền vệ | England |
| 25 | Ollie Kensdale | Hậu vệ | England |
| 26 | Hayden Stapelberg | Tiền vệ | England |
| 32 | Matt Rush | Tiền đạo | England |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ | England |
| 35 | Ted Curd | Thủ môn | England |