Botafogo-SP
Brazil
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Botafogo-SP
Trận gần nhất, Botafogo-SP hoà Athletic Club 1-1 trên sân khách. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 7.
Thành tích mùa 2026 của Botafogo-SP
Botafogo-SP mới có 32 điểm sau 29 vòng tại Hạng Hai Brazil. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Đội có 8 thắng, 8 hoà và 13 thua.
Botafogo-SP hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Botafogo-SP nằm giữa Ceará và Avaí. Cách biệt với Vila Nova FC là 19 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội.
Botafogo-SP trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Botafogo-SP 5 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 15 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 23 bàn ghi và 21 bàn thua.
Chân sút chủ lực của Botafogo-SP
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Botafogo-SP là Everton Morelli với 8 pha lập công. Anh ra sân 27 trận mùa 2026. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 25%.
Sân nhà và giải đấu của Botafogo-SP
Botafogo-SP là đội bóng Brazil, mùa 2026 thi đấu tại Hạng Hai Brazil. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 29.292 vé. Đây là một đại diện của bóng đá Brazil.
Botafogo-SP tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Botafogo-SP đang là −4. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Botafogo-SP
Ngày 30/9/2026, Botafogo-SP bước vào cuộc đấu với Ponte Preta. Đội còn 4 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gabriel Tocantins | Hậu vệ | Brazil |
| - | Pedro Henrique | Hậu vệ | Brazil |
| 1 | Victor Souza | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Jonathan | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Ericson da Silva | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Vilar | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Leandro Maciel | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Patrick Brey | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Kelvin | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Everton Morelli | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Hygor | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Rafael Gava | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Jefferson Nem | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Jordan | Thủ môn | Brazil |
| 13 | Wallace | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Carlão | Hậu vệ | Brazil |
| 15 | Guilherme Mariano | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Matheus Sales | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | Guilherme Queiróz | Tiền đạo | Brazil |
| 18 | Arthur Caíke | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | Márcio Carlos Maranhão | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | Yuri Felipe Santos da Conceicao | Tiền vệ | Brazil |
| 21 | Jadson Alves | Hậu vệ | Brazil |
| 22 | Gabriel Inocêncio | Hậu vệ | Brazil |
| 23 | Wesley Pinheiro | Tiền vệ | Brazil |
| 25 | Brenno Faro Klippel | Thủ môn | Brazil |
| 26 | Felipe Vieira | Hậu vệ | Brazil |
| 26 | João Costa | Tiền vệ | Brazil |
| 27 | Darlan | Hậu vệ | Brazil |
| 27 | Darlan Da Silva | Hậu vệ | Brazil |
| 28 | Marco Antonio Batistussi | Tiền vệ | Brazil |
| 29 | Thiago Moraes | Tiền vệ | Brazil |
| 29 | Thiago Moraes | Tiền vệ | |
| 30 | Zé Hugo | Tiền vệ | Brazil |
| 31 | Pedrinho | Hậu vệ | Brazil |
| 34 | Erik Rebello de Castro | Tiền vệ | Brazil |
| 34 | Hebert Willian Badaró Oliveira | Hậu vệ | Brazil |