Botev Plovdiv
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng A PFG
Botev Plovdiv đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội , với 16 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +2
Sân nhà và giải đấu của Botev Plovdiv
Botev Plovdiv là một đội bóng Bulgaria. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BOT. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 22.000 vé.
Botev Plovdiv trên bảng xếp hạng
Botev Plovdiv giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Giải quy tụ 14 đội ở nhóm này. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Botev Plovdiv qua những vòng vừa qua
Gần đây Botev Plovdiv thắng Septemvri Sofia 3-0 trên sân khách và thắng Spartak Varna 3-2.
Botev Plovdiv đang bám đuổi những ai?
Botev Plovdiv đang hơn Slavia Sofia 5 điểm. Cách biệt với Levski Sofia là 9 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
Số bàn thắng và bàn thua của Botev Plovdiv
Số bàn thua của Botev Plovdiv dừng ở 14 sau 10 trận. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Trận kế tiếp của Botev Plovdiv
CSKA 1948 là cái tên chờ Botev Plovdiv ở vòng kế tiếp, ngày 24/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Slavkov | Goalkeeper | |
| 4 | N. Soldo | Defender | |
| 6 | G. Zlatanov | Defender | |
| 6 | I. Videv | Defender | |
| 7 | Alberto Salido | Attacker | |
| 7 | E. Ukaki | Defender | |
| 8 | T. Nedelev | Midfielder | |
| 10 | A. Chandarov | Midfielder | |
| 11 | S. Shopov | Midfielder | |
| 13 | S. Tsonov | Midfielder | |
| 14 | Carlos Algarra | Midfielder | |
| 15 | B. Kostov | Defender | |
| 16 | V. Vidolov | Midfielder | |
| 17 | G. Milanov | Midfielder | |
| 19 | Mauro Rodrigues | Midfielder | |
| 20 | T. Awany | Defender | |
| 21 | Nikolay Prandzhev | Goalkeeper | |
| 22 | M. Senger | Defender | |
| 23 | D. Tonev | Midfielder | |
| 27 | B. Hein | Defender | |
| 28 | Henrique Jocú | Midfielder | |
| 29 | D. Naumov | Goalkeeper | |
| 30 | Franklin Mascote | Attacker | |
| 66 | C. Meotti | Midfielder | |
| 77 | Lucas Araújo | Midfielder | |
| 82 | V. Mendes | Defender | |
| 87 | S. Petrov | Defender | |
| 88 | W. Chimezie | Attacker | |
| 90 | S. Kalu | Midfielder | |
| 90 | C. Okoh | Attacker |