Botev Vratsa
Bulgaria
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Botev Vratsa trên bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
Botev Vratsa đang ở nhóm đua trụ hạng với 9 điểm. Bảng có 14 đội tranh tài. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Botev Vratsa đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Botev Vratsa nằm giữa FK Spartak Varna và FK Septemvri Sofia. Bảng đấu có tất cả 14 đội. Ngôi đầu của Levski Sofia còn xa 16 điểm.
Botev Vratsa qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Botev Vratsa hoà FK Dunav Ruse 2-2 trên sân khách. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Botev Vratsa chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Botev Vratsa thắng 1 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 15 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 2 bàn ghi và 4 bàn thua.
Giới thiệu Botev Vratsa
Sân nhà của Botev Vratsa, đội bóng Bulgaria, là Hristo Botev Stadium. Sân đón được 25.000 khán giả mỗi trận. Công trình đi vào hoạt động năm 1948.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Botev Vratsa
Trên hàng công Botev Vratsa, Filip Gigov là cái tên nổ súng nhiều nhất với 2 bàn. Chân sút này có 4 lần được đăng ký thi đấu.
Hàng công và hàng thủ Botev Vratsa
Cán cân bàn thắng bại của Botev Vratsa đang là −10. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −10.
Trận kế tiếp của Botev Vratsa
Botev Vratsa sẽ tiếp FK Spartak Varna vào ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Miroslav Tsonev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 3 | Sainey Sanyang | Hậu vệ | Gambia |
| 4 | Ivan Goranov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 6 | Abdullah Kichukov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 7 | Radoslav Tsonev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 8 | Antoan Stoyanov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 9 | Daniel Genov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 10 | José Gallegos | Tiền vệ | USA |
| 11 | Martin Achkov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 12 | Iliya Yurukov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 17 | Samuil Mechev | Tiền đạo | Bulgaria |
| 21 | Martin Dimitrov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 23 | Luboslav Stoyanov | Thủ môn | Bulgaria |
| 24 | Martin Smolenski | Tiền vệ | Bulgaria |
| 25 | Aleksandar Buchkov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 36 | Milen Stoev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 55 | Đorđe Jovičić | Hậu vệ | Serbia |
| 71 | David Tchétchao | Tiền đạo | Benin |
| 79 | Martin Petkov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 81 | Kassim Hadji | Tiền vệ | Comoros |
| 88 | Lazar Boyanov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 90 | Filip Gigov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 94 | Marin Orlinov | Thủ môn | Bulgaria |
| 97 | Vladislav Naydenov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 98 | Lyubomir Vasilev | Thủ môn | Bulgaria |
| 99 | Preslav Borukov | Tiền đạo | Bulgaria |