Braintree
England
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Braintree đang xếp thứ 19 trên tổng 24 đội , với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Braintree
Cressing Road Stadium, sân nhà của Braintree, chứa được 4.222 chỗ ngồi. Khán đài có 4.222 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là BRA.
Thành tích mùa 18/19 của Braintree
Bảng xếp hạng giải ghi tên Braintree ở vị trí thứ 19. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Braintree qua những vòng vừa qua
Braintree khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Dorking Wanderers 3-4, thua Billericay Town 2-3 và thắng Maidstone Utd 2-1. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Vị trí Braintree so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Braintree tới Maidstone Utd ở ngôi đầu là 9 điểm. Bảng đấu có tất cả 24 đội.
Braintree mạnh hơn ở sân nào?
Braintree nhận 11 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 10 bàn thắng và 11 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 11 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ Braintree
Trung bình mỗi trận Braintree ghi 1,8 bàn và nhận 2,4 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7. Số bàn phải nhận xếp thứ 22 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Braintree
Lịch đấu đưa Braintree tới cuộc chạm trán Walton & Hersham ngày 7/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Cressing Road Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | R. Clampin | Defender | |
| 4 | R. Swann | Midfielder | |
| 5 | M. Omrore | Defender | |
| 6 | J. Vennings | Midfielder | |
| 6 | Ange Djadja | Defender | |
| 7 | C. Senior | Attacker | |
| 8 | L. Johnson | Midfielder | |
| 9 | Anisius Lewis | Attacker | |
| 10 | A. Matthews | Midfielder | |
| 11 | C. Cooper | Attacker | |
| 11 | F. Hubbard | Midfielder | |
| 12 | L. Brown | Defender | |
| 13 | J. Blunkell | Goalkeeper | |
| 13 | G. Barrett | Goalkeeper | |
| 14 | J. Akinde | Attacker | |
| 14 | J. Bennett | Attacker | |
| 15 | A. Bolovan | Midfielder | |
| 16 | A. Lewis | Midfielder | |
| 16 | Goran Babic | Midfielder | |
| 19 | Vladimir Paternoster | Defender | |
| 21 | E. I. Oyindamola Adebayo A. | Attacker | |
| 22 | E. Okunowo | Midfielder | |
| 23 | C. Harriott | Midfielder | |
| 39 | E. Thorpe | Midfielder | |
| 40 | C. Ansen | Goalkeeper |