Bravo
Slovenia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. SNL
Bravo đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội , với 18 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Bravo
Vị trí thứ 3 đưa Bravo vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 5 thắng, 3 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Bravo với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Bravo nằm giữa Koper và Olimpija Ljubljana. Bảng đấu có tất cả 10 đội. Đội đầu bảng Maribor đang hơn 2 điểm.
Mạch trận hiện thời của Bravo
Gần đây Bravo thắng Olimpija Ljubljana 2-1 trên sân nhà và thắng Celje 2-1. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 4. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Bravo chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bravo thắng 3 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Sân nhà đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 4 bàn thua.
Bravo: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Bravo lấy Športni Park Šiška ở Ljubljana làm sân nhà. Khán đài có 2.308 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Bravo
Hàng công Bravo đứng thứ 6 với 1,2 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Đối thủ kế tiếp của Bravo
Ngày 11/10/2026, Bravo bước vào cuộc đấu với Nafta. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Raúl Parra | Defender | |
| 3 | Christalino Atemon | Defender | |
| 4 | Jakob Brunnhofer | Defender | |
| 5 | Ibrahim Halilou | Defender | |
| 6 | J. Ficko | Midfielder | |
| 7 | D. Omoregie | Attacker | |
| 8 | S. Nuhanović | Midfielder | |
| 9 | A. Jakupović | Attacker | |
| 10 | J. Stankovic | Attacker | |
| 11 | O. Mazié | Attacker | |
| 14 | E. Ostrc | Midfielder | |
| 17 | A. Inyere | Midfielder | |
| 20 | N. Kouassi | Midfielder | |
| 21 | L. Štravs | Midfielder | |
| 22 | B. Matičič | Goalkeeper | |
| 23 | A. Grom | Goalkeeper | |
| 24 | G. Jovan | Defender | |
| 28 | M. Olanrewaju | Defender | |
| 31 | V. Bozic | Midfielder | |
| 34 | M. Tučić | Attacker | |
| 35 | R. Kopatin | Attacker | |
| 40 | M. Malenšek | Attacker | |
| 42 | A. Čelik | Defender | |
| 68 | M. Nzuzi | Defender | |
| 75 | A. Pecar | Defender | |
| 77 | M. Rožman | Goalkeeper | |
| 95 | M. Fogec | Defender | |
| 99 | M. SimoniÄ | Midfielder |