Bray Wanderers
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng First Division
Bray Wanderers đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 53 điểm sau 33 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 8
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 64
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số
- +19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bray Wanderers thi đấu thế nào gần đây?
Bray Wanderers khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng UCD 3-1, thắng Treaty United 2-0 và thắng Kerry 1-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Bray Wanderers xếp hạng ra sao?
Bray Wanderers vào guồng với 53 điểm sau 33 trận. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 15 thắng, 8 hoà và 10 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Bray Wanderers
Hàng công Bray Wanderers đứng thứ 2 với 1,9 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Bray Wanderers
Bray Wanderers ghi 41 bàn ở sân nhà và 23 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 23 bàn và nhận 28 bàn. Sân nhà đội ghi 41 bàn và nhận 17 bàn.
Bray Wanderers: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Bray Wanderers, đội bóng Ireland, là Carlisle Grounds. Khán đài có 3.500 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là BRA.
Vị trí Bray Wanderers so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Bray Wanderers nằm giữa Cork City và UCD. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Bray Wanderers gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Bray Wanderers gặp Cobh Ramblers trên sân nhà ngày 3/10/2026. Còn 4 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. Lawless | Hậu vệ | |
| 1 | James Corcoran | Thủ môn | Republic of Ireland |
| 2 | A. Kizenga | Tiền vệ | |
| 3 | Benjamin Fagbemi | Hậu vệ | Republic of Ireland |
| 4 | Jamie Duggan | Hậu vệ | Republic of Ireland |
| 5 | Steven Havales | Hậu vệ | Australia |
| 6 | J. B. Sesay | Tiền vệ | |
| 7 | Conor Knight | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 10 | Richard Ferizaj | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 11 | Ifunanyachi Achara | Tiền đạo | Nigeria |
| 12 | Declan Osagie | Hậu vệ | Republic of Ireland |
| 13 | R. Hogan | Thủ môn | |
| 14 | N. Azede | Tiền vệ | |
| 15 | R. Kelly | Tiền vệ | |
| 16 | K. Tucker | Tiền vệ | |
| 17 | A. Oluwabiyi | Tiền vệ | |
| 18 | Ben McCormack | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 19 | Zak Reddy | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 20 | T. Sammy | Tiền đạo | |
| 21 | Endri Mustali | Tiền đạo | USA |
| 23 | J. Ryan | Tiền vệ | |
| 24 | Philip Cooney | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 25 | Stephen McGuinness | Thủ môn | Republic of Ireland |
| 27 | D. O'Shea | Hậu vệ | |
| 30 | E. Cheese | Tiền vệ | |
| 33 | C. Bramley | Tiền đạo | |
| 33 | B. Shelley | Hậu vệ | |
| 45 | A. Forde | Thủ môn |