Bregalnica Štip
Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng First League
Bregalnica Štip đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 10 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Bregalnica Štip
Bregalnica Štip lấy Gradski Stadion ở Štip làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BRE. Sân đón được 10.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Bregalnica Štip mùa 18/19
Bregalnica Štip đang đứng thứ 6 trong số 10 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 1 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Bregalnica Štip qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Bregalnica Štip thắng Skopje 1-0 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Bregalnica Štip chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bregalnica Štip thắng 3 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Các trận sân nhà cho ra 8 bàn thắng và 1 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 12 bàn.
Khoảng cách của Bregalnica Štip với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Bregalnica Štip nằm giữa Shkëndija Haraçinë và Sileks. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Đội đầu bảng Shkendija đang hơn 9 điểm.
Bregalnica Štip ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Bregalnica Štip dừng ở 13 sau 8 trận. Đội đang có hiệu số −2. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Bregalnica Štip
Tikveš là cái tên chờ Bregalnica Štip ở vòng kế tiếp, ngày 9/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Jasar | Thủ môn | |
| 2 | F. Chichev | Hậu vệ | |
| 3 | Angjelo Nikolovski | Hậu vệ | |
| 5 | M. Angelov | Tiền vệ | |
| 6 | R. Temelkov | Tiền vệ | |
| 7 | M. Stojanov | Tiền đạo | |
| 8 | Metodi Maksimov | Hậu vệ | |
| 9 | Dino Miholov | Tiền đạo | |
| 10 | I. Nikolov | Tiền vệ | |
| 10 | David Kalpacki | Tiền vệ | |
| 11 | I. Gligorov | Tiền đạo | |
| 11 | Gaudencio | Tiền vệ | |
| 11 | S. Nikolov | Tiền vệ | |
| 12 | K. Zaov | Thủ môn | |
| 13 | M. Lemos | Tiền đạo | |
| 14 | Viktor Velkoski | Hậu vệ | North Macedonia |
| 15 | B. Hadzi-Kimov | Hậu vệ | |
| 16 | E. Mandak | Tiền vệ | |
| 16 | M. Timovski | Tiền vệ | |
| 18 | B. Rajkov | Hậu vệ | |
| 19 | D. Stojanov | Hậu vệ | |
| 20 | Darijan Tasev | Tiền vệ | |
| 21 | L. Georgiev | Tiền vệ | |
| 22 | S. Kocev | Hậu vệ | |
| 23 | F. Aleksovski | Tiền đạo | |
| 24 | K. Stojkoski | Tiền vệ | |
| 26 | A. Velkov | Hậu vệ | |
| 35 | N. Mascoe | Tiền đạo | |
| 52 | N. Filevski | Thủ môn | |
| 98 | M. Milenkovski | Thủ môn |