Logo Breidablik

Breidablik

Iceland

Thứ hạng hiện tại Bảng Úrvalsdeild

Breidablik đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội , với 30 điểm sau 22 trận.

Thắng
8
Hoà
6
Thua
8
Bàn thắng
43
Bàn thua
41
Hiệu số
+2

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 2, 12/10 Úrvalsdeild

02:15
Breidablik
Keflavik
--

Thứ 2, 19/10 Úrvalsdeild

02:15
Breidablik
Vikingur Reykjavik
--

Thứ 7, 24/10 Úrvalsdeild

21:00
KR Reykjavik
Breidablik
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09 Úrvalsdeild

FT
IA Akranes
Breidablik
4 1

Thứ 4, 16/09 Úrvalsdeild

FT
Fram Reykjavik
Breidablik
1 3

Thứ 7, 12/09 Cup

FT
Afturelding
Breidablik
1 2

CN, 06/09 Úrvalsdeild

FT
KA Akureyri
Breidablik
2 1

Thứ 3, 01/09 Úrvalsdeild

FT
Breidablik
Stjarnan
0 2

Breidablik: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Sân nhà của Breidablik, đội bóng Iceland, là Kópavogsvöllur. Người hâm mộ quen gọi đội là BRE. Sức chứa của sân là 5.501 chỗ.

Vị trí của Breidablik mùa 18/19

Bảng xếp hạng giải ghi tên Breidablik ở vị trí thứ 4. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này. Đội có 8 thắng, 6 hoà và 8 thua.

Breidablik thi đấu thế nào gần đây?

Trận gần nhất, Breidablik thua IA Akranes 1-4 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 16 bàn thua.

Breidablik mạnh hơn ở sân nào?

Breidablik nhận 21 bàn ở sân nhà và 25 bàn khi làm khách. Các trận sân nhà cho ra 25 bàn thắng và 21 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 22 bàn và nhận 25 bàn.

Breidablik hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

Khoảng cách từ Breidablik tới Vikingur Reykjavik ở ngôi đầu là 23 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội. Phía trên là KR Reykjavik, cách 14 điểm.

Số bàn thắng và bàn thua của Breidablik

Hàng thủ Breidablik đứng thứ 4, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +2. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.

Breidablik đá trận tiếp theo khi nào?

Đối thủ kế tiếp của Breidablik là Keflavik, đá ngày 12/10/2026. Kópavogsvöllur là nơi đón trận này.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 A. Einarsson Goalkeeper
4 Á. Orrason Defender
5 Í. Árnason Defender
7 H. Gunnlaugsson Midfielder
8 V. Einarsson Midfielder
9 Ó. Ómarsson Attacker
10 K. Steindórsson Midfielder
11 A. Bjarnason Attacker
12 Gylfi Berg Snæhólm Goalkeeper
13 A. Lúðvíksson Midfielder
14 H. Karlsson Defender
17 V. Valgeirsson Defender
18 D. Ingvarsson Defender
19 K. Jónsson Defender
21 V. Margeirsson Defender
22 J. Arnarsson Attacker
23 K. Kristinsson Attacker
29 G. Snaer Defender
30 A. Yeoman Midfielder
32 K. Björgvinsson Midfielder
33 A. Gunnleifsson Attacker
45 T. Willumsson Attacker
77 B. Þorsteinsson Attacker
99 Þ. Úlfarsson Attacker
99 B. Ágústsson Midfielder
99 E. Halldorsson Goalkeeper