Breidablik
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Úrvalsdeild
Breidablik đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội , với 30 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 43
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Breidablik: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Breidablik, đội bóng Iceland, là Kópavogsvöllur. Người hâm mộ quen gọi đội là BRE. Sức chứa của sân là 5.501 chỗ.
Vị trí của Breidablik mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Breidablik ở vị trí thứ 4. Giải quy tụ 12 đội ở nhóm này. Đội có 8 thắng, 6 hoà và 8 thua.
Breidablik thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Breidablik thua IA Akranes 1-4 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 16 bàn thua.
Breidablik mạnh hơn ở sân nào?
Breidablik nhận 21 bàn ở sân nhà và 25 bàn khi làm khách. Các trận sân nhà cho ra 25 bàn thắng và 21 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 22 bàn và nhận 25 bàn.
Breidablik hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Breidablik tới Vikingur Reykjavik ở ngôi đầu là 23 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội. Phía trên là KR Reykjavik, cách 14 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Breidablik
Hàng thủ Breidablik đứng thứ 4, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +2. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Breidablik đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Breidablik là Keflavik, đá ngày 12/10/2026. Kópavogsvöllur là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Einarsson | Goalkeeper | |
| 4 | Á. Orrason | Defender | |
| 5 | Í. Árnason | Defender | |
| 7 | H. Gunnlaugsson | Midfielder | |
| 8 | V. Einarsson | Midfielder | |
| 9 | Ó. Ómarsson | Attacker | |
| 10 | K. Steindórsson | Midfielder | |
| 11 | A. Bjarnason | Attacker | |
| 12 | Gylfi Berg Snæhólm | Goalkeeper | |
| 13 | A. Lúðvíksson | Midfielder | |
| 14 | H. Karlsson | Defender | |
| 17 | V. Valgeirsson | Defender | |
| 18 | D. Ingvarsson | Defender | |
| 19 | K. Jónsson | Defender | |
| 21 | V. Margeirsson | Defender | |
| 22 | J. Arnarsson | Attacker | |
| 23 | K. Kristinsson | Attacker | |
| 29 | G. Snaer | Defender | |
| 30 | A. Yeoman | Midfielder | |
| 32 | K. Björgvinsson | Midfielder | |
| 33 | A. Gunnleifsson | Attacker | |
| 45 | T. Willumsson | Attacker | |
| 77 | B. Þorsteinsson | Attacker | |
| 99 | Þ. Úlfarsson | Attacker | |
| 99 | B. Ágústsson | Midfielder | |
| 99 | E. Halldorsson | Goalkeeper |