Brisbane City
Australia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Christian Naveen | Tiền vệ | Australia |
| - | Frank Pimblett | Tiền vệ | Australia |
| - | Daniel Bowles | Hậu vệ | Australia |
| - | Karl Johan Pechter | Thủ môn | Estonia |
| - | Alexander Simmons | ||
| - | Ashton Marsh | Tiền đạo | Australia |
| - | Ashton Burrowes | Tiền vệ | Australia |
| - | Koo Ja-ryong | Hậu vệ | South Korea |
| - | Noah McGrath | Tiền vệ | Australia |
| - | Arden Hogan | Tiền vệ | Australia |
| 1 | Josh Langdon | Thủ môn | |
| 1 | Sebastian Usai | Thủ môn | Australia |
| 2 | Jackson Simpkin | Hậu vệ | New Zealand |
| 2 | Jack Scott | Hậu vệ | |
| 3 | Bilal Sadozai | Hậu vệ | Australia |
| 5 | Mirko Crociati | Hậu vệ | Italy |
| 7 | Jack Waldock | Tiền đạo | Australia |
| 8 | Joel Anich | Tiền vệ | Australia |
| 9 | Marcus Barnes | Tiền đạo | England |
| 10 | Jakob Mudnic | Tiền vệ | Australia |
| 14 | Noah McGrath | Tiền vệ | Australia |
| 15 | Cai Tipaldo | Tiền đạo | |
| 19 | Ben Hermiston | Tiền đạo | Scotland |
| 20 | Ashton Marsh | Tiền đạo | Australia |
| 23 | James Meredith | Hậu vệ | Australia |
| 26 | Corey Brown | Hậu vệ | Australia |
| 27 | Ethan Docherty | Hậu vệ | Australia |