Brusque
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Catarinense: Regular season
Brusque đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội , với 12 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Brusque
Brusque xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 1 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này.
Cuộc đua quanh vị trí của Brusque
Trên bảng xếp hạng, Brusque nằm giữa Botafogo PB và Ferroviária. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội.
Kết quả các trận gần nhất của Brusque
Gần đây Brusque hoà Ferroviária 1-1 trên sân nhà và thua Ferroviária 2-3. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.
Brusque trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Brusque 8 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội có 14 bàn thắng và 18 bàn thua. Sân nhà đội ghi 21 bàn và nhận 11 bàn.
Brusque tấn công, phòng ngự ra sao?
Brusque ghi 28 bàn và để thủng lưới 22 bàn mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11.
Giới thiệu Brusque
Sân nhà của Brusque, đội bóng Brazil, là Estádio Augusto Bauer. Sân đón được 5.603 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là BRU.
Lịch thi đấu sắp tới của Brusque
Đối thủ kế tiếp của Brusque là Inter De Limeira, đá ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 6 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Nogueira | Goalkeeper | |
| 2 | Jeferson | Defender | |
| 3 | Alisson Cassiano | Defender | |
| 3 | João Victor | Defender | |
| 4 | Cipriano | Defender | |
| 5 | Bernardo | Midfielder | |
| 6 | Raimar | Defender | |
| 7 | Gazão | Midfielder | |
| 8 | Jonatan Lucca | Midfielder | |
| 8 | Ariel | Attacker | |
| 9 | Marlyson | Attacker | |
| 9 | Héber | Attacker | |
| 10 | João Pedro | Attacker | |
| 11 | Petterson | Attacker | |
| 12 | Paulo Gianezini | Goalkeeper | |
| 12 | Jose Vinicius | Goalkeeper | |
| 13 | Ryan Santos | Defender | |
| 14 | Rafael | Defender | |
| 14 | João Vithor | Midfielder | |
| 15 | Pedro Martins | Midfielder | |
| 15 | Ataíde | Defender | |
| 16 | Davi Gabriel | Defender | |
| 17 | Adrianinho | Attacker | |
| 17 | Joao Prado | Midfielder | |
| 18 | Álvaro | Attacker | |
| 18 | A. Udeh | Attacker | |
| 19 | Macário | Attacker | |
| 20 | Alex Paulino | Midfielder | |
| 20 | Rafa Fonseca | Midfielder | |
| 21 | Renan | Attacker | |
| 22 | Medeiros Pedro | Defender | |
| 22 | Leonardo | Midfielder | |
| 23 | Italo Lucas | Defender |