Bryne
Norway
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Bryne đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 35 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 2
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Bryne
Bryne Stadion, sân nhà của Bryne, chứa được 10.133 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 10.133 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là BRY.
Vị trí của Bryne mùa 18/19
Bryne giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Thành tích mùa 18/19 là 11 thắng, 2 hoà và 10 thua.
Bryne qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Bryne tới kết quả thắng Asane 4-0. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Bryne
Số bàn thua của Bryne dừng ở 31 sau 23 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 14 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2.
Bryne chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bryne thắng 5 trận, còn trên sân khách là 6 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 15 bàn và nhận 15 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 17 bàn ghi và 16 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Bryne
Trên bảng xếp hạng, Bryne nằm giữa ODD Ballklubb và hodd. Ngôi đầu của Haugesund còn xa 17 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Bryne đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 4/10/2026, Bryne bước vào cuộc đấu với Lyn. Đội còn 6 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Rugland Ree | Thủ môn | |
| 2 | S. Fjelldalselv | Hậu vệ | |
| 3 | P. Wik | Hậu vệ | |
| 5 | Jacob Haahr | Hậu vệ | Denmark |
| 6 | R. Svindland | Tiền đạo | |
| 8 | L. Sødal | Tiền vệ | |
| 9 | S. Torgersen Jonassen | Tiền đạo | |
| 10 | K. Skurve HÃ¥land | Tiền đạo | |
| 11 | A. Scriven | Tiền đạo | |
| 12 | J. de Boer | Thủ môn | |
| 14 | A. Molund | Hậu vệ | |
| 15 | K. Hay | Hậu vệ | |
| 16 | D. Gaye | Hậu vệ | |
| 17 | L. Qvigstad | Hậu vệ | |
| 18 | L. Fajfric | Tiền đạo | |
| 19 | Torjus Engebakken | Tiền vệ | Norway |
| 20 | D. Jóhannsson | Tiền vệ | |
| 23 | D. Motland | Tiền đạo | |
| 28 | J. Østrem | Tiền đạo | |
| 29 | M. Ã mot Lye | Tiền vệ | |
| 33 | A. Hermansen | Hậu vệ | |
| 43 | J. Gursli | Tiền đạo | |
| 77 | P. Pichkah | Tiền vệ |