Bsk Bijelo Brdo
Croatia
Thứ hạng hiện tại Bảng 2 HNL
Bsk Bijelo Brdo đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội , với 13 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bsk Bijelo Brdo trên bảng xếp hạng
Bsk Bijelo Brdo đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 13 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 1 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm.
Bsk Bijelo Brdo đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Bsk Bijelo Brdo nằm giữa HNK Cibalia và Segesta Sisak. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Cách biệt với Jadran LP là 1 điểm.
Bsk Bijelo Brdo thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Bsk Bijelo Brdo thắng Dubrava Zagreb 1-0 trên sân khách. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Bsk Bijelo Brdo
Số bàn thua của Bsk Bijelo Brdo dừng ở 6 sau 7 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Đội đang có hiệu số +2.
Sân nhà và giải đấu của Bsk Bijelo Brdo
Stadion BSK, sân nhà của Bsk Bijelo Brdo, chứa được 1.200 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.200 vé.
Bsk Bijelo Brdo mạnh hơn ở sân nào?
Bsk Bijelo Brdo nhận 3 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 3 bàn. Sân nhà đội ghi 4 bàn và nhận 3 bàn.
Bsk Bijelo Brdo gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Bsk Bijelo Brdo là Karlovac 1919, đá ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Kovacic | Goalkeeper | |
| 2 | N. Bilic | Defender | |
| 3 | H. Mubarak | Defender | |
| 4 | L. Krstic | Attacker | |
| 5 | R. Grubisic | Defender | |
| 6 | L. Ćubel | Defender | |
| 7 | P. Korov | Attacker | |
| 8 | M. Blazevic | Midfielder | |
| 10 | F. Hrs | Midfielder | |
| 11 | I. Lozić | Attacker | |
| 13 | Z. Jakovljevic | Defender | |
| 14 | F. Svraka | Midfielder | |
| 16 | R. Tochukwu | Midfielder | |
| 19 | R. Retyi | Attacker | |
| 20 | F. Drga | Midfielder | |
| 21 | I. Matas | Midfielder | |
| 22 | D. Rešetar | Attacker | |
| 23 | M. Brkic | Attacker | |
| 24 | C. Ihejiofor | Defender | |
| 26 | L. Nemet | Midfielder | |
| 27 | A. Benić | Defender | |
| 28 | B. Župan | Defender | |
| 29 | A. Sainovic | Attacker | |
| 30 | J. Dizdar | Goalkeeper | |
| 99 | F. Vlašić | Attacker |