Buchbach
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Bayern
Buchbach đang xếp thứ 1 trên tổng 19 đội, với 26 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Buchbach thi đấu thế nào gần đây?
Buchbach đang trải qua mạch thắng 6 trận. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 4 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Thành tích mùa 18/19 của Buchbach
Mạch thắng 6 trận đang giúp Buchbach đi lên. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,6 điểm. Bảng có 19 đội tranh tài.
Hàng công và hàng thủ Buchbach
Hàng thủ Buchbach đứng thứ 2, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +16. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Hồ sơ đội bóng Buchbach
SMR-Arena, sân nhà của Buchbach, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Khán đài có 3.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BUC.
Thành tích sân nhà và sân khách của Buchbach
Buchbach ghi 13 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 3 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Buchbach hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Buchbach đang hơn Memmingen 5 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 19 đội.
Lịch thi đấu sắp tới của Buchbach
Đối thủ kế tiếp của Buchbach là SpVgg Unterhaching, đá ngày 30/9/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Albano Gashi | Tiền vệ | Germany |
| - | T. Heiland | Tiền vệ | |
| - | S. Bahar | Hậu vệ | |
| - | T. Stoßberger | Tiền đạo | |
| - | T. Sztaf | Tiền đạo | |
| - | P. Walter | Hậu vệ | |
| - | F. Celani | Tiền đạo | |
| - | B. Orth | Hậu vệ | |
| - | S. Ammari | Tiền đạo | |
| - | K. Hingerl | Hậu vệ | |
| - | L. Zech | Thủ môn | |
| - | N. Mackic | Hậu vệ | |
| - | M. Mattera | Tiền vệ | |
| - | D. Muteba | Tiền vệ | |
| - | S. Hingerl | Tiền vệ | |
| - | L. Ramstetter | Tiền vệ | |
| - | R. Tavra | Hậu vệ | |
| - | L. Tutić | Tiền vệ | |
| - | Marcel Brinkmann | Thủ môn | |
| - | M. Manghofer | Hậu vệ | |
| - | D. Gaedke | Tiền đạo | |
| - | M. Thormann | Thủ môn | |
| 44 | A. Hirtlreiter | Tiền đạo |